Trường : THCS Triệu Thị Trinh (Phân hiệu)
Học kỳ 1, năm học 2026-2027
TKB có tác dụng từ: 05/10/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI SÁNG

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết
Trần Thị Hoàng Dung Văn học 6A6(4), 6A10(4), 9A8(4), 9A13(4), 16
Trần Thị Phụng Văn học 9A11(4), 9A14(4), 7A9(0), 8
Trần Thị Phụng Sinh hoạt 9A14(1), 1
Nguyễn Thị Thùy Lam Văn học 9A6(4), 9A7(4), 8A13(0), 8
Nguyễn Thị Thùy Lam Sinh hoạt 9A7(1), 1
Trần Hoàng Phúc Văn học 9A9(4), 9A10(4), 8A10(0), 8A14(0), 8
Võ Thị Thanh Lan Văn học 6A7(4), 6A8(4), 9A12(4), 12
Võ Thị Thanh Lan Sinh hoạt 6A7(1), 1
Huỳnh Công Tùng Văn học 6A9(4), 6A11(4), 7A8(0), 7A12(0), 7A14(0), 8
Đoàn Thị Hằng Lịch sử 6A6(2), 6A8(2), 6A10(2), 6A11(2), 9A6(2), 9A7(2), 9A8(2), 9A9(2), 9A12(2), 9A14(2), 20
Trần Thị Loan Lịch sử 9A10(2), 9A11(2), 9A13(2), 8A9(0), 8A12(0), 8A13(0), 8A14(0), 6
Trần Thị Loan Sinh hoạt 9A13(1), 1
Trương Thị Hồng Hà Lịch sử 6A7(2), 6A9(2), 7A8(0), 7A9(0), 7A10(0), 7A11(0), 7A12(0), 7A13(0), 7A14(0), 8A10(0), 8A11(0), 4
Nguyễn Thị Như Hạnh Địa lý 6A7(1), 6A9(1), 6A10(1), 6A11(1), 9A6(1), 9A8(1), 9A9(1), 9A12(1), 8
Nguyễn Thị Như Hạnh Sinh hoạt 9A8(1), 1
Trần Thị Thu Hà Địa lý 9A7(1), 9A10(1), 9A11(1), 9A13(1), 9A14(1), 8A9(0), 8A10(0), 8A11(0), 8A12(0), 8A13(0), 8A14(0), 5
Diệp Giang Mỹ Địa lý 6A6(1), 6A8(1), 7A8(0), 7A9(0), 7A10(0), 7A11(0), 7A12(0), 7A13(0), 7A14(0), 2
Lê Thị Yến Thủy GDCD 9A6(1), 9A7(1), 9A8(1), 9A9(1), 9A10(1), 9A11(1), 9A12(1), 9A13(1), 9A14(1), 7A8(0), 7A9(0), 7A10(0), 7A11(0), 7A12(0), 7A13(0), 7A14(0), 9
Võ Thị Mai Xuân GDCD 6A6(1), 6A7(1), 6A8(1), 6A9(1), 6A10(1), 6A11(1), 8A9(0), 8A10(0), 8A11(0), 8A12(0), 8A13(0), 8A14(0), 6
Trần Thị Thanh Loan Tiếng Anh 9A10(3), 9A12(3), 9A13(3), 8A9(0), 8A12(0), 9
Trần Thị Thanh Loan HĐTN 8A10(2), 2
Nguyễn Thị Thu Huyền Tiếng Anh 6A9(3), 6A11(3), 9A6(3), 9A9(3), 12
Nguyễn Thị Thu Huyền HĐTN 8A11(2), 8A12(2), 8A14(2), 6
Nguyễn Trung Hiếu Tiếng Anh 6A8(3), 6A10(3), 7A11(0), 7A12(0), 6
Ngô Thị Xuân Hương Tiếng Anh 6A6(3), 6A7(3), 7A10(0), 6
Ngô Thị Xuân Hương Sinh hoạt 6A6(1), 1
Trần Thị Hồng Thúy Tiếng Anh 9A7(3), 9A8(3), 9A11(3), 9A14(3), 8A10(0), 8A11(0), 12
Từ Mộng Hoàng Toán 6A11(4), 9A6(4), 9A7(4), 9A8(4), 16
Nguyễn Trọng Diệp Toán 9A11(4), 9A12(4), 8A10(0), 8
Nguyễn Trọng Diệp Sinh hoạt 9A11(1), 1
Lê Quốc Tự Toán 6A6(4), 6A7(4), 6A8(4), 12
Châu Thái Hiền Toán 9A9(4), 9A10(4), 7A14(0), 8
Nguyễn Thị Ngọc Bích HĐTN 8A9(2), 2
Hoàng Bích Hạnh Toán 9A13(4), 9A14(4), 8A14(0), 8
Huỳnh Thị Cẩm Hẹ HĐTN 7A9(2), 2
Trương Lương Thiện Toán 6A9(4), 7A10(0), 7A12(0), 4
Trương Lương Thiện HĐTN 7A11(2), 7A13(2), 4
Nguyễn Thị Ấm Toán 6A10(4), 8A11(0), 8A13(0), 4
Nguyễn Thị Ấm Sinh hoạt 6A10(1), 1
Nguyễn Duy Lưu Tin học 6A6(1), 6A7(1), 6A8(1), 6A9(1), 6A10(1), 6A11(1), 7A13(0), 7A14(0), 6
Nguyễn Minh Quang Tin học 9A6(1), 9A7(1), 9A8(1), 9A13(1), 9A14(1), 8A9(0), 8A10(0), 8A11(0), 8A12(0), 8A13(0), 8A14(0), 5
Phạm Nguyễn Băng Trinh Tin học 9A9(1), 9A10(1), 9A11(1), 9A12(1), 7A8(0), 7A9(0), 7A10(0), 7A11(0), 7A12(0), 4
Phạm Nguyễn Băng Trinh HĐTN 7A10(2), 7A14(2), 4
Ngô Thị Kim Lang KHTN (Lý) 9A6(2), 9A7(2), 9A12(2), 9A13(2), 9A14(2), 7A9(0), 7A10(0), 7A11(0), 7A12(0), 7A14(0), 10
Phạm Kim Loan KHTN (Lý) 6A6(1), 6A7(1), 6A8(1), 6A9(1), 6A10(1), 6A11(1), 9A8(2), 9A9(2), 9A10(2), 9A11(2), 14
Phạm Kim Loan Sinh hoạt 9A9(1), 1
Võ Thị Thu Thủy HĐTN 7A8(2), 7A12(2), 4
Nguyễn Thị Tuyết Ngọc KHTN (Hóa) 9A6(1), 9A7(1), 9A8(1), 9A11(1), 8A13(0), 8A14(0), 4
Trần Thị Thanh Thảo KHTN (Hóa) 9A9(1), 9A10(1), 9A12(1), 9A13(1), 9A14(1), 8A9(0), 8A10(0), 8A11(0), 8A12(0), 5
Trần Thị Thanh Thảo Sinh hoạt 9A10(1), 1
Đặng Thị Hoàng Giang KHTN (Hóa) 6A6(1), 6A7(1), 6A8(1), 6A9(1), 6A10(1), 6A11(1), 7A8(0), 7A9(0), 7A10(0), 7A11(0), 7A12(0), 7A13(0), 7A14(0), 6
Đặng Thị Hoàng Giang Sinh hoạt 6A11(1), 1
Nguyễn Văn Tiền KHTN (Sinh) 6A6(2), 6A7(2), 9A6(1), 9A7(1), 9A8(1), 9A9(1), 9A10(1), 9A11(1), 9A12(1), 9A13(1), 9A14(1), 13
Nguyễn Văn Tiền Sinh hoạt 9A6(1), 1
Lê Dương Thái An KHTN (Sinh) 6A8(2), 6A9(2), 6A10(2), 6A11(2), 8A9(0), 8A10(0), 8A11(0), 8A12(0), 8A13(0), 8A14(0), 8
Trần Thị Duyên Công nghệ 6A6(1), 6A7(1), 6A8(1), 6A9(1), 6A10(1), 6A11(1), 6
Trần Thị Duyên Sinh hoạt 6A9(1), 1
Lê Nguyễn Nhã Trân Công nghệ 9A11(2), 9A12(2), 9A13(2), 8A10(0), 8A12(0), 8A13(0), 6
Lê Nguyễn Nhã Trân Sinh hoạt 9A12(1), 1
Nguyễn Văn Hứng Công nghệ 9A6(2), 9A7(2), 9A8(2), 9A9(2), 9A10(2), 9A14(2), 8A9(0), 8A11(0), 8A14(0), 12
Trần Thị Mộng Nhạc 6A6(1), 6A7(1), 6A8(1), 6A9(1), 6A10(1), 6A11(1), 9A6(1), 9A7(1), 9A8(1), 9A9(1), 9A10(1), 9A11(1), 9A12(1), 9A13(1), 9A14(1), 15
Vũ Thị Huyền Trâm HĐTN 8A13(2), 2
Vũ Thị Huyền Trâm CTĐP 8A9(1), 8A10(1), 8A11(1), 8A12(1), 8A13(1), 8A14(1), 6
Lê Thị Hồng Thu Mĩ thuật 6A6(1), 6A7(1), 6A8(1), 6A9(1), 6A10(1), 9A6(0), 9A7(0), 9A8(0), 9A9(0), 9A10(0), 9A11(0), 9A12(0), 9A13(0), 9A14(0), 5
Lê Thị Hồng Thu Sinh hoạt 6A8(1), 1
Lê Thị Hồng Thu CTĐP 7A8(1), 7A9(1), 7A10(1), 7A11(1), 7A12(1), 7A13(1), 7A14(1), 7
Trần Kim Trang Mĩ thuật 6A11(1), 7A8(0), 7A9(0), 7A10(0), 7A11(0), 7A12(0), 7A13(0), 7A14(0), 8A9(0), 8A10(0), 8A11(0), 8A12(0), 8A13(0), 8A14(0), 1
Nguyễn Thị Ngọc Hằng Thể dục 6A6(0), 6A8(0), 6A11(0), 7A8(2), 7A9(2), 7A10(2), 7A11(2), 7A12(2), 7A13(2), 7A14(2), 14
Lê Thị Mộng Thủy Thể dục 6A7(0), 6A9(0), 6A10(0), 8A9(2), 8A10(2), 8A11(2), 8A12(2), 8A13(2), 8A14(2), 12
Lê Thị Nữ HĐTN(DC) 6A6(1), 1
Lê Thị Nữ HĐTN(DC) 6A7(1), 1
Lê Thị Nữ HĐTN(DC) 6A8(1), 1
Lê Thị Nữ HĐTN(DC) 6A9(1), 1
Lê Thị Nữ HĐTN(DC) 6A10(1), 1
Lê Thị Nữ HĐTN(DC) 6A11(1), 1
Nguyễn Minh Tuấn HĐTN(DC) 9A6(1), 1
Nguyễn Minh Tuấn HĐTN(DC) 9A7(1), 1
Nguyễn Minh Tuấn HĐTN(DC) 9A8(1), 1
Nguyễn Minh Tuấn HĐTN(DC) 9A9(1), 1
Nguyễn Minh Tuấn HĐTN(DC) 9A10(1), 1
Nguyễn Minh Tuấn HĐTN(DC) 9A11(1), 1
Nguyễn Minh Tuấn HĐTN(DC) 9A12(1), 1
Nguyễn Minh Tuấn HĐTN(DC) 9A13(1), 1
Nguyễn Minh Tuấn HĐTN(DC) 9A14(1), 1

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Demo 9.0 on 01-10-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 04.62511017 - Website: www.vnschool.net