BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI SÁNG
| Giáo viên | Môn học | Lớp | Số tiết |
| Trần Thị Hoàng Dung | Văn học | 6A6(4), 6A10(4), 9A8(4), 9A13(4), | 16 |
| Trần Thị Phụng | Văn học | 9A11(4), 9A14(4), 7A9(0), | 8 |
| Trần Thị Phụng | Sinh hoạt | 9A14(1), | 1 |
| Nguyễn Thị Thùy Lam | Văn học | 9A6(4), 9A7(4), 8A13(0), | 8 |
| Nguyễn Thị Thùy Lam | Sinh hoạt | 9A7(1), | 1 |
| Trần Hoàng Phúc | Văn học | 9A9(4), 9A10(4), 8A10(0), 8A14(0), | 8 |
| Võ Thị Thanh Lan | Văn học | 6A7(4), 6A8(4), 9A12(4), | 12 |
| Võ Thị Thanh Lan | Sinh hoạt | 6A7(1), | 1 |
| Huỳnh Công Tùng | Văn học | 6A9(4), 6A11(4), 7A8(0), 7A12(0), 7A14(0), | 8 |
| Đoàn Thị Hằng | Lịch sử | 6A6(2), 6A8(2), 6A10(2), 6A11(2), 9A6(2), 9A7(2), 9A8(2), 9A9(2), 9A12(2), 9A14(2), | 20 |
| Trần Thị Loan | Lịch sử | 9A10(2), 9A11(2), 9A13(2), 8A9(0), 8A12(0), 8A13(0), 8A14(0), | 6 |
| Trần Thị Loan | Sinh hoạt | 9A13(1), | 1 |
| Trương Thị Hồng Hà | Lịch sử | 6A7(2), 6A9(2), 7A8(0), 7A9(0), 7A10(0), 7A11(0), 7A12(0), 7A13(0), 7A14(0), 8A10(0), 8A11(0), | 4 |
| Nguyễn Thị Như Hạnh | Địa lý | 6A7(1), 6A9(1), 6A10(1), 6A11(1), 9A6(1), 9A8(1), 9A9(1), 9A12(1), | 8 |
| Nguyễn Thị Như Hạnh | Sinh hoạt | 9A8(1), | 1 |
| Trần Thị Thu Hà | Địa lý | 9A7(1), 9A10(1), 9A11(1), 9A13(1), 9A14(1), 8A9(0), 8A10(0), 8A11(0), 8A12(0), 8A13(0), 8A14(0), | 5 |
| Diệp Giang Mỹ | Địa lý | 6A6(1), 6A8(1), 7A8(0), 7A9(0), 7A10(0), 7A11(0), 7A12(0), 7A13(0), 7A14(0), | 2 |
| Lê Thị Yến Thủy | GDCD | 9A6(1), 9A7(1), 9A8(1), 9A9(1), 9A10(1), 9A11(1), 9A12(1), 9A13(1), 9A14(1), 7A8(0), 7A9(0), 7A10(0), 7A11(0), 7A12(0), 7A13(0), 7A14(0), | 9 |
| Võ Thị Mai Xuân | GDCD | 6A6(1), 6A7(1), 6A8(1), 6A9(1), 6A10(1), 6A11(1), 8A9(0), 8A10(0), 8A11(0), 8A12(0), 8A13(0), 8A14(0), | 6 |
| Trần Thị Thanh Loan | Tiếng Anh | 9A10(3), 9A12(3), 9A13(3), 8A9(0), 8A12(0), | 9 |
| Trần Thị Thanh Loan | HĐTN | 8A10(2), | 2 |
| Nguyễn Thị Thu Huyền | Tiếng Anh | 6A9(3), 6A11(3), 9A6(3), 9A9(3), | 12 |
| Nguyễn Thị Thu Huyền | HĐTN | 8A11(2), 8A12(2), 8A14(2), | 6 |
| Nguyễn Trung Hiếu | Tiếng Anh | 6A8(3), 6A10(3), 7A11(0), 7A12(0), | 6 |
| Ngô Thị Xuân Hương | Tiếng Anh | 6A6(3), 6A7(3), 7A10(0), | 6 |
| Ngô Thị Xuân Hương | Sinh hoạt | 6A6(1), | 1 |
| Trần Thị Hồng Thúy | Tiếng Anh | 9A7(3), 9A8(3), 9A11(3), 9A14(3), 8A10(0), 8A11(0), | 12 |
| Từ Mộng Hoàng | Toán | 6A11(4), 9A6(4), 9A7(4), 9A8(4), | 16 |
| Nguyễn Trọng Diệp | Toán | 9A11(4), 9A12(4), 8A10(0), | 8 |
| Nguyễn Trọng Diệp | Sinh hoạt | 9A11(1), | 1 |
| Lê Quốc Tự | Toán | 6A6(4), 6A7(4), 6A8(4), | 12 |
| Châu Thái Hiền | Toán | 9A9(4), 9A10(4), 7A14(0), | 8 |
| Nguyễn Thị Ngọc Bích | HĐTN | 8A9(2), | 2 |
| Hoàng Bích Hạnh | Toán | 9A13(4), 9A14(4), 8A14(0), | 8 |
| Huỳnh Thị Cẩm Hẹ | HĐTN | 7A9(2), | 2 |
| Trương Lương Thiện | Toán | 6A9(4), 7A10(0), 7A12(0), | 4 |
| Trương Lương Thiện | HĐTN | 7A11(2), 7A13(2), | 4 |
| Nguyễn Thị Ấm | Toán | 6A10(4), 8A11(0), 8A13(0), | 4 |
| Nguyễn Thị Ấm | Sinh hoạt | 6A10(1), | 1 |
| Nguyễn Duy Lưu | Tin học | 6A6(1), 6A7(1), 6A8(1), 6A9(1), 6A10(1), 6A11(1), 7A13(0), 7A14(0), | 6 |
| Nguyễn Minh Quang | Tin học | 9A6(1), 9A7(1), 9A8(1), 9A13(1), 9A14(1), 8A9(0), 8A10(0), 8A11(0), 8A12(0), 8A13(0), 8A14(0), | 5 |
| Phạm Nguyễn Băng Trinh | Tin học | 9A9(1), 9A10(1), 9A11(1), 9A12(1), 7A8(0), 7A9(0), 7A10(0), 7A11(0), 7A12(0), | 4 |
| Phạm Nguyễn Băng Trinh | HĐTN | 7A10(2), 7A14(2), | 4 |
| Ngô Thị Kim Lang | KHTN (Lý) | 9A6(2), 9A7(2), 9A12(2), 9A13(2), 9A14(2), 7A9(0), 7A10(0), 7A11(0), 7A12(0), 7A14(0), | 10 |
| Phạm Kim Loan | KHTN (Lý) | 6A6(1), 6A7(1), 6A8(1), 6A9(1), 6A10(1), 6A11(1), 9A8(2), 9A9(2), 9A10(2), 9A11(2), | 14 |
| Phạm Kim Loan | Sinh hoạt | 9A9(1), | 1 |
| Võ Thị Thu Thủy | HĐTN | 7A8(2), 7A12(2), | 4 |
| Nguyễn Thị Tuyết Ngọc | KHTN (Hóa) | 9A6(1), 9A7(1), 9A8(1), 9A11(1), 8A13(0), 8A14(0), | 4 |
| Trần Thị Thanh Thảo | KHTN (Hóa) | 9A9(1), 9A10(1), 9A12(1), 9A13(1), 9A14(1), 8A9(0), 8A10(0), 8A11(0), 8A12(0), | 5 |
| Trần Thị Thanh Thảo | Sinh hoạt | 9A10(1), | 1 |
| Đặng Thị Hoàng Giang | KHTN (Hóa) | 6A6(1), 6A7(1), 6A8(1), 6A9(1), 6A10(1), 6A11(1), 7A8(0), 7A9(0), 7A10(0), 7A11(0), 7A12(0), 7A13(0), 7A14(0), | 6 |
| Đặng Thị Hoàng Giang | Sinh hoạt | 6A11(1), | 1 |
| Nguyễn Văn Tiền | KHTN (Sinh) | 6A6(2), 6A7(2), 9A6(1), 9A7(1), 9A8(1), 9A9(1), 9A10(1), 9A11(1), 9A12(1), 9A13(1), 9A14(1), | 13 |
| Nguyễn Văn Tiền | Sinh hoạt | 9A6(1), | 1 |
| Lê Dương Thái An | KHTN (Sinh) | 6A8(2), 6A9(2), 6A10(2), 6A11(2), 8A9(0), 8A10(0), 8A11(0), 8A12(0), 8A13(0), 8A14(0), | 8 |
| Trần Thị Duyên | Công nghệ | 6A6(1), 6A7(1), 6A8(1), 6A9(1), 6A10(1), 6A11(1), | 6 |
| Trần Thị Duyên | Sinh hoạt | 6A9(1), | 1 |
| Lê Nguyễn Nhã Trân | Công nghệ | 9A11(2), 9A12(2), 9A13(2), 8A10(0), 8A12(0), 8A13(0), | 6 |
| Lê Nguyễn Nhã Trân | Sinh hoạt | 9A12(1), | 1 |
| Nguyễn Văn Hứng | Công nghệ | 9A6(2), 9A7(2), 9A8(2), 9A9(2), 9A10(2), 9A14(2), 8A9(0), 8A11(0), 8A14(0), | 12 |
| Trần Thị Mộng | Nhạc | 6A6(1), 6A7(1), 6A8(1), 6A9(1), 6A10(1), 6A11(1), 9A6(1), 9A7(1), 9A8(1), 9A9(1), 9A10(1), 9A11(1), 9A12(1), 9A13(1), 9A14(1), | 15 |
| Vũ Thị Huyền Trâm | HĐTN | 8A13(2), | 2 |
| Vũ Thị Huyền Trâm | CTĐP | 7A8(1), 7A9(1), 7A10(1), 7A11(1), 7A12(1), 7A13(1), 7A14(1), | 7 |
| Lê Thị Hồng Thu | Mĩ thuật | 6A6(1), 6A7(1), 6A8(1), 6A9(1), 6A10(1), 9A6(0), 9A7(0), 9A8(0), 9A9(0), 9A10(0), 9A11(0), 9A12(0), 9A13(0), 9A14(0), | 5 |
| Lê Thị Hồng Thu | Sinh hoạt | 6A8(1), | 1 |
| Trần Kim Trang | Mĩ thuật | 6A11(1), 7A8(0), 7A9(0), 7A10(0), 7A11(0), 7A12(0), 7A13(0), 7A14(0), 8A9(0), 8A10(0), 8A11(0), 8A12(0), 8A13(0), 8A14(0), | 1 |
| Trần Kim Trang | CTĐP | 8A9(1), 8A10(1), 8A11(1), 8A12(1), 8A13(1), 8A14(1), | 6 |
| Nguyễn Thị Ngọc Hằng | Thể dục | 6A6(0), 6A8(0), 6A11(0), 7A8(2), 7A9(2), 7A10(2), 7A11(2), 7A12(2), 7A13(2), 7A14(2), | 14 |
| Lê Thị Mộng Thủy | Thể dục | 6A7(0), 6A9(0), 6A10(0), 8A9(2), 8A10(2), 8A11(2), 8A12(2), 8A13(2), 8A14(2), | 12 |
| Lê Thị Nữ | HĐTN(DC) | 6A6(1), | 1 |
| Lê Thị Nữ | HĐTN(DC) | 6A7(1), | 1 |
| Lê Thị Nữ | HĐTN(DC) | 6A8(1), | 1 |
| Lê Thị Nữ | HĐTN(DC) | 6A9(1), | 1 |
| Lê Thị Nữ | HĐTN(DC) | 6A10(1), | 1 |
| Lê Thị Nữ | HĐTN(DC) | 6A11(1), | 1 |
| Nguyễn Minh Tuấn | HĐTN(DC) | 9A6(1), | 1 |
| Nguyễn Minh Tuấn | HĐTN(DC) | 9A7(1), | 1 |
| Nguyễn Minh Tuấn | HĐTN(DC) | 9A8(1), | 1 |
| Nguyễn Minh Tuấn | HĐTN(DC) | 9A9(1), | 1 |
| Nguyễn Minh Tuấn | HĐTN(DC) | 9A10(1), | 1 |
| Nguyễn Minh Tuấn | HĐTN(DC) | 9A11(1), | 1 |
| Nguyễn Minh Tuấn | HĐTN(DC) | 9A12(1), | 1 |
| Nguyễn Minh Tuấn | HĐTN(DC) | 9A13(1), | 1 |
| Nguyễn Minh Tuấn | HĐTN(DC) | 9A14(1), | 1 |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên
Created by TKB Demo 9.0 on 14-10-2026 |