Trường : THCS Triệu Thị Trinh (Phân hiệu)
Học kỳ 1, năm học 2026-2027
TKB có tác dụng từ: 19/10/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI CHIỀU

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết
Trần Thị Phụng Văn học 7A9(4), 9A11(0), 9A14(0), 4
Nguyễn Thị Thùy Lam Văn học 8A13(4), 9A6(0), 9A7(0), 4
Trần Hoàng Phúc Văn học 8A10(4), 8A14(4), 9A9(0), 9A10(0), 8
Đinh Thị Bích Thủy Văn học 7A13(4), 8A9(4), 8A11(4), 12
Đinh Thị Bích Thủy Sinh hoạt 7A13(1), 1
Thái Thanh Toàn Văn học 7A10(4), 7A11(4), 8A12(4), 12
Thái Thanh Toàn Sinh hoạt 7A11(1), 1
Huỳnh Công Tùng Văn học 7A8(4), 7A12(4), 7A14(4), 6A9(0), 6A11(0), 12
Trần Thị Loan Lịch sử 8A9(1), 8A12(1), 8A13(1), 8A14(1), 9A10(0), 9A11(0), 9A13(0), 4
Trương Thị Hồng Hà Lịch sử 7A8(1), 7A9(1), 7A10(1), 7A11(1), 7A12(1), 7A13(1), 7A14(1), 8A10(1), 8A11(1), 6A7(0), 6A9(0), 9
Trần Thị Thu Hà Địa lý 8A9(2), 8A10(2), 8A11(2), 8A12(2), 8A13(2), 8A14(2), 9A7(0), 9A10(0), 9A11(0), 9A13(0), 9A14(0), 12
Diệp Giang Mỹ Địa lý 7A8(2), 7A9(2), 7A10(2), 7A11(2), 7A12(2), 7A13(2), 7A14(2), 6A6(0), 6A8(0), 14
Diệp Giang Mỹ Sinh hoạt 7A10(1), 1
Lê Thị Yến Thủy GDCD 7A8(1), 7A9(1), 7A10(1), 7A11(1), 7A12(1), 7A13(1), 7A14(1), 9A6(0), 9A7(0), 9A8(0), 9A9(0), 9A10(0), 9A11(0), 9A12(0), 9A13(0), 9A14(0), 7
Võ Thị Mai Xuân GDCD 8A9(1), 8A10(1), 8A11(1), 8A12(1), 8A13(1), 8A14(1), 6A6(0), 6A7(0), 6A8(0), 6A9(0), 6A10(0), 6A11(0), 6
Võ Thị Mai Xuân Sinh hoạt 8A10(1), 1
Trần Thị Thanh Loan Tiếng Anh 8A9(3), 8A12(3), 9A10(0), 9A12(0), 9A13(0), 6
Cao Thị Thùy Tiếng Anh 7A8(3), 7A9(3), 7A13(3), 7A14(3), 8A13(3), 8A14(3), 18
Nguyễn Trung Hiếu Tiếng Anh 7A11(3), 7A12(3), 6A8(0), 6A10(0), 6
Nguyễn Trung Hiếu HĐTN 6A10(2), 2
Ngô Thị Xuân Hương Tiếng Anh 7A10(3), 6A6(0), 6A7(0), 3
Ngô Thị Xuân Hương HĐTN 6A6(2), 6A7(2), 6A11(2), 6
Trần Thị Hồng Thúy Tiếng Anh 8A10(3), 8A11(3), 9A7(0), 9A8(0), 9A11(0), 9A14(0), 6
Nguyễn Trọng Diệp Toán 8A10(4), 9A11(0), 9A12(0), 4
Nguyễn Trọng Diệp HĐTN 9A11(2), 2
Lê Quốc Tự HĐTN 6A8(2), 6A9(2), 4
Châu Thái Hiền Toán 7A14(4), 9A9(0), 9A10(0), 4
Châu Thái Hiền Sinh hoạt 7A14(1), 1
Nguyễn Thị Ngọc Bích Toán 7A8(4), 7A11(4), 8A9(4), 12
Nguyễn Thị Ngọc Bích Sinh hoạt 8A9(1), 1
Hoàng Bích Hạnh Toán 8A14(4), 9A13(0), 9A14(0), 4
Hoàng Bích Hạnh Sinh hoạt 8A14(1), 1
Huỳnh Thị Cẩm Hẹ Toán 7A9(4), 7A13(4), 8A12(4), 12
Huỳnh Thị Cẩm Hẹ Sinh hoạt 7A9(1), 1
Trương Lương Thiện Toán 7A10(4), 7A12(4), 6A9(0), 8
Nguyễn Thị Ấm Toán 8A11(4), 8A13(4), 6A10(0), 8
Nguyễn Duy Lưu Tin học 7A13(1), 7A14(1), 6A6(0), 6A7(0), 6A8(0), 6A9(0), 6A10(0), 6A11(0), 2
Nguyễn Duy Lưu HĐTN 9A7(2), 9A8(2), 9A9(2), 9A10(2), 8
Nguyễn Minh Quang Tin học 8A9(1), 8A10(1), 8A11(1), 8A12(1), 8A13(1), 8A14(1), 9A6(0), 9A7(0), 9A8(0), 9A13(0), 9A14(0), 6
Nguyễn Minh Quang HĐTN 9A6(2), 2
Phạm Nguyễn Băng Trinh Tin học 7A8(1), 7A9(1), 7A10(1), 7A11(1), 7A12(1), 9A9(0), 9A10(0), 9A11(0), 9A12(0), 5
Phạm Nguyễn Băng Trinh Sinh hoạt 7A12(1), 1
Ngô Thị Kim Lang KHTN (Lý) 7A9(1), 7A10(1), 7A11(1), 7A12(1), 7A14(1), 9A6(0), 9A7(0), 9A12(0), 9A13(0), 9A14(0), 5
Ngô Thị Kim Lang HĐTN 9A13(2), 9A14(2), 4
Võ Thị Thu Thủy KHTN (Lý) 7A8(1), 7A13(1), 8A9(1), 8A10(1), 8A11(1), 8A12(1), 8A13(1), 8A14(1), 8
Võ Thị Thu Thủy Sinh hoạt 7A8(1), 1
Nguyễn Thị Tuyết Ngọc KHTN (Hóa) 8A13(2), 8A14(2), 9A6(0), 9A7(0), 9A8(0), 9A11(0), 4
Nguyễn Thị Tuyết Ngọc Sinh hoạt 8A13(1), 1
Trần Thị Thanh Thảo KHTN (Hóa) 8A9(2), 8A10(2), 8A11(2), 8A12(2), 9A9(0), 9A10(0), 9A12(0), 9A13(0), 9A14(0), 8
Đặng Thị Hoàng Giang KHTN (Hóa) 7A8(1), 7A9(1), 7A10(1), 7A11(1), 7A12(1), 7A13(1), 7A14(1), 6A6(0), 6A7(0), 6A8(0), 6A9(0), 6A10(0), 6A11(0), 7
Lê Dương Thái An KHTN (Sinh) 8A9(1), 8A10(1), 8A11(1), 8A12(1), 8A13(1), 8A14(1), 6A8(0), 6A9(0), 6A10(0), 6A11(0), 6
Võ Thị Lăng Thanh KHTN (Sinh) 7A12(2), 7A13(2), 7A14(2), 6
Võ Thị Lăng Thanh Công nghệ 7A8(1), 7A9(1), 7A10(1), 7A11(1), 7A12(1), 7A13(1), 7A14(1), 7
Trần Thị Duyên KHTN (Sinh) 7A8(2), 7A9(2), 7A10(2), 7A11(2), 8
Lê Nguyễn Nhã Trân Công nghệ 8A10(1), 8A12(1), 8A13(1), 9A11(0), 9A12(0), 9A13(0), 3
Lê Nguyễn Nhã Trân HĐTN 9A12(2), 2
Nguyễn Văn Hứng Công nghệ 8A9(1), 8A11(1), 8A14(1), 9A6(0), 9A7(0), 9A8(0), 9A9(0), 9A10(0), 9A14(0), 3
Nguyễn Văn Hứng Sinh hoạt 8A11(1), 1
Trần Thị Mộng CTĐP 6A6(1), 6A7(1), 6A8(1), 6A9(1), 6A10(1), 6A11(1), 6
Vũ Thị Huyền Trâm Nhạc 7A8(1), 7A9(1), 7A10(1), 7A11(1), 7A12(1), 7A13(1), 7A14(1), 8A9(1), 8A10(1), 8A11(1), 8A12(1), 8A13(1), 8A14(1), 13
Lê Thị Hồng Thu Mĩ thuật 6A6(0), 6A7(0), 6A8(0), 6A9(0), 6A10(0), 9A6(1), 9A7(1), 9A8(1), 9A9(1), 9A10(1), 9A11(1), 9A12(1), 9A13(1), 9A14(1), 9
Lê Thị Hồng Thu CTĐP 9A6(1), 9A7(1), 9A8(1), 9A9(1), 9A10(1), 9A11(1), 9A12(1), 9A13(1), 9A14(1), 9
Trần Kim Trang Mĩ thuật 7A8(1), 7A9(1), 7A10(1), 7A11(1), 7A12(1), 7A13(1), 7A14(1), 8A9(1), 8A10(1), 8A11(1), 8A12(1), 8A13(1), 8A14(1), 6A11(0), 13
Trần Kim Trang Sinh hoạt 8A12(1), 1
Nguyễn Thị Ngọc Hằng Thể dục 7A8(0), 7A9(0), 7A10(0), 7A11(0), 7A12(0), 7A13(0), 7A14(0), 6A6(2), 6A8(2), 6A11(2), 6
Nguyễn Thanh Tùng Thể dục 9A6(2), 9A7(2), 9A8(2), 9A9(2), 9A10(2), 9A11(2), 9A12(2), 9A13(2), 9A14(2), 18
Lê Thị Mộng Thủy Thể dục 8A9(0), 8A10(0), 8A11(0), 8A12(0), 8A13(0), 8A14(0), 6A7(2), 6A9(2), 6A10(2), 6
Nguyễn Tấn Hậu HĐTN(DC) 8A9(1), 1
Nguyễn Tấn Hậu HĐTN(DC) 8A10(1), 1
Nguyễn Tấn Hậu HĐTN(DC) 8A11(1), 1
Nguyễn Tấn Hậu HĐTN(DC) 8A12(1), 1
Nguyễn Tấn Hậu HĐTN(DC) 8A13(1), 1
Nguyễn Tấn Hậu HĐTN(DC) 8A14(1), 1
Nguyễn Minh Tuấn HĐTN(DC) 7A8(1), 1
Nguyễn Minh Tuấn HĐTN(DC) 7A9(1), 1
Nguyễn Minh Tuấn HĐTN(DC) 7A10(1), 1
Nguyễn Minh Tuấn HĐTN(DC) 7A11(1), 1
Nguyễn Minh Tuấn HĐTN(DC) 7A12(1), 1
Nguyễn Minh Tuấn HĐTN(DC) 7A13(1), 1
Nguyễn Minh Tuấn HĐTN(DC) 7A14(1), 1

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Demo 9.0 on 14-10-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 04.62511017 - Website: www.vnschool.net