Trường : THCS Triệu Thị Trinh (Phân hiệu)
Học kỳ 1, năm học 2026-2027
TKB có tác dụng từ: 19/10/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI CHIỀU

Lớp Môn học Số tiết
7A8 Toán(4), KHTN (Lý)(1), KHTN (Hóa)(1), KHTN (Sinh)(2), Văn học(4), Lịch sử(1), Địa lý(2), GDCD(1), Công nghệ(1), Tiếng Anh(3), Tin học(1), Nhạc(1), Mĩ thuật(1), Thể dục(0), Sinh hoạt(1), HĐTN(DC)(1), HĐTN(0), CTĐP(0) 25
7A9 Toán(4), KHTN (Lý)(1), KHTN (Hóa)(1), KHTN (Sinh)(2), Văn học(4), Lịch sử(1), Địa lý(2), GDCD(1), Công nghệ(1), Tiếng Anh(3), Tin học(1), Nhạc(1), Mĩ thuật(1), Thể dục(0), Sinh hoạt(1), HĐTN(DC)(1), HĐTN(0), CTĐP(0) 25
7A10 Toán(4), KHTN (Lý)(1), KHTN (Hóa)(1), KHTN (Sinh)(2), Văn học(4), Lịch sử(1), Địa lý(2), GDCD(1), Công nghệ(1), Tiếng Anh(3), Tin học(1), Nhạc(1), Mĩ thuật(1), Thể dục(0), Sinh hoạt(1), HĐTN(DC)(1), HĐTN(0), CTĐP(0) 25
7A11 Toán(4), KHTN (Lý)(1), KHTN (Hóa)(1), KHTN (Sinh)(2), Văn học(4), Lịch sử(1), Địa lý(2), GDCD(1), Công nghệ(1), Tiếng Anh(3), Tin học(1), Nhạc(1), Mĩ thuật(1), Thể dục(0), Sinh hoạt(1), HĐTN(DC)(1), HĐTN(0), CTĐP(0) 25
7A12 Toán(4), KHTN (Lý)(1), KHTN (Hóa)(1), KHTN (Sinh)(2), Văn học(4), Lịch sử(1), Địa lý(2), GDCD(1), Công nghệ(1), Tiếng Anh(3), Tin học(1), Nhạc(1), Mĩ thuật(1), Thể dục(0), Sinh hoạt(1), HĐTN(DC)(1), HĐTN(0), CTĐP(0) 25
7A13 Toán(4), KHTN (Lý)(1), KHTN (Hóa)(1), KHTN (Sinh)(2), Văn học(4), Lịch sử(1), Địa lý(2), GDCD(1), Công nghệ(1), Tiếng Anh(3), Tin học(1), Nhạc(1), Mĩ thuật(1), Thể dục(0), Sinh hoạt(1), HĐTN(DC)(1), HĐTN(0), CTĐP(0) 25
7A14 Toán(4), KHTN (Lý)(1), KHTN (Hóa)(1), KHTN (Sinh)(2), Văn học(4), Lịch sử(1), Địa lý(2), GDCD(1), Công nghệ(1), Tiếng Anh(3), Tin học(1), Nhạc(1), Mĩ thuật(1), Thể dục(0), Sinh hoạt(1), HĐTN(DC)(1), HĐTN(0), CTĐP(0) 25
8A9 Toán(4), KHTN (Lý)(1), KHTN (Hóa)(2), KHTN (Sinh)(1), Văn học(4), Lịch sử(1), Địa lý(2), GDCD(1), Công nghệ(1), Tiếng Anh(3), Tin học(1), Nhạc(1), Mĩ thuật(1), Thể dục(0), Sinh hoạt(1), HĐTN(DC)(1), HĐTN(0), CTĐP(0) 25
8A10 Toán(4), KHTN (Lý)(1), KHTN (Hóa)(2), KHTN (Sinh)(1), Văn học(4), Lịch sử(1), Địa lý(2), GDCD(1), Công nghệ(1), Tiếng Anh(3), Tin học(1), Nhạc(1), Mĩ thuật(1), Thể dục(0), Sinh hoạt(1), HĐTN(DC)(1), HĐTN(0), CTĐP(0) 25
8A11 Toán(4), KHTN (Lý)(1), KHTN (Hóa)(2), KHTN (Sinh)(1), Văn học(4), Lịch sử(1), Địa lý(2), GDCD(1), Công nghệ(1), Tiếng Anh(3), Tin học(1), Nhạc(1), Mĩ thuật(1), Thể dục(0), Sinh hoạt(1), HĐTN(DC)(1), HĐTN(0), CTĐP(0) 25
8A12 Toán(4), KHTN (Lý)(1), KHTN (Hóa)(2), KHTN (Sinh)(1), Văn học(4), Lịch sử(1), Địa lý(2), GDCD(1), Công nghệ(1), Tiếng Anh(3), Tin học(1), Nhạc(1), Mĩ thuật(1), Thể dục(0), Sinh hoạt(1), HĐTN(DC)(1), HĐTN(0), CTĐP(0) 25
8A13 Toán(4), KHTN (Lý)(1), KHTN (Hóa)(2), KHTN (Sinh)(1), Văn học(4), Lịch sử(1), Địa lý(2), GDCD(1), Công nghệ(1), Tiếng Anh(3), Tin học(1), Nhạc(1), Mĩ thuật(1), Thể dục(0), Sinh hoạt(1), HĐTN(DC)(1), HĐTN(0), CTĐP(0) 25
8A14 Toán(4), KHTN (Lý)(1), KHTN (Hóa)(2), KHTN (Sinh)(1), Văn học(4), Lịch sử(1), Địa lý(2), GDCD(1), Công nghệ(1), Tiếng Anh(3), Tin học(1), Nhạc(1), Mĩ thuật(1), Thể dục(0), Sinh hoạt(1), HĐTN(DC)(1), HĐTN(0), CTĐP(0) 25
6A6 Toán(0), KHTN (Lý)(0), KHTN (Hóa)(0), KHTN (Sinh)(0), Văn học(0), Lịch sử(0), Địa lý(0), GDCD(0), Công nghệ(0), Tiếng Anh(0), Tin học(0), Nhạc(0), Mĩ thuật(0), Thể dục(2), Sinh hoạt(0), HĐTN(DC)(0), HĐTN(2), CTĐP(1) 5
6A7 Toán(0), KHTN (Lý)(0), KHTN (Hóa)(0), KHTN (Sinh)(0), Văn học(0), Lịch sử(0), Địa lý(0), GDCD(0), Công nghệ(0), Tiếng Anh(0), Tin học(0), Nhạc(0), Mĩ thuật(0), Thể dục(2), Sinh hoạt(0), HĐTN(DC)(0), HĐTN(2), CTĐP(1) 5
6A8 Toán(0), KHTN (Lý)(0), KHTN (Hóa)(0), KHTN (Sinh)(0), Văn học(0), Lịch sử(0), Địa lý(0), GDCD(0), Công nghệ(0), Tiếng Anh(0), Tin học(0), Nhạc(0), Mĩ thuật(0), Thể dục(2), Sinh hoạt(0), HĐTN(DC)(0), HĐTN(2), CTĐP(1) 5
6A9 Toán(0), KHTN (Lý)(0), KHTN (Hóa)(0), KHTN (Sinh)(0), Văn học(0), Lịch sử(0), Địa lý(0), GDCD(0), Công nghệ(0), Tiếng Anh(0), Tin học(0), Nhạc(0), Mĩ thuật(0), Thể dục(2), Sinh hoạt(0), HĐTN(DC)(0), HĐTN(2), CTĐP(1) 5
6A10 Toán(0), KHTN (Lý)(0), KHTN (Hóa)(0), KHTN (Sinh)(0), Văn học(0), Lịch sử(0), Địa lý(0), GDCD(0), Công nghệ(0), Tiếng Anh(0), Tin học(0), Nhạc(0), Mĩ thuật(0), Thể dục(2), Sinh hoạt(0), HĐTN(DC)(0), HĐTN(2), CTĐP(1) 5
6A11 Toán(0), KHTN (Lý)(0), KHTN (Hóa)(0), KHTN (Sinh)(0), Văn học(0), Lịch sử(0), Địa lý(0), GDCD(0), Công nghệ(0), Tiếng Anh(0), Tin học(0), Nhạc(0), Mĩ thuật(0), Thể dục(2), Sinh hoạt(0), HĐTN(DC)(0), HĐTN(2), CTĐP(1) 5
9A6 Toán(0), KHTN (Lý)(0), KHTN (Hóa)(0), KHTN (Sinh)(0), Văn học(0), Lịch sử(0), Địa lý(0), GDCD(0), Công nghệ(0), Tiếng Anh(0), Tin học(0), Nhạc(0), Mĩ thuật(1), Thể dục(2), Sinh hoạt(0), HĐTN(DC)(0), HĐTN(2), CTĐP(1) 6
9A7 Toán(0), KHTN (Lý)(0), KHTN (Hóa)(0), KHTN (Sinh)(0), Văn học(0), Lịch sử(0), Địa lý(0), GDCD(0), Công nghệ(0), Tiếng Anh(0), Tin học(0), Nhạc(0), Mĩ thuật(1), Thể dục(2), Sinh hoạt(0), HĐTN(DC)(0), HĐTN(2), CTĐP(1) 6
9A8 Toán(0), KHTN (Lý)(0), KHTN (Hóa)(0), KHTN (Sinh)(0), Văn học(0), Lịch sử(0), Địa lý(0), GDCD(0), Công nghệ(0), Tiếng Anh(0), Tin học(0), Nhạc(0), Mĩ thuật(1), Thể dục(2), Sinh hoạt(0), HĐTN(DC)(0), HĐTN(2), CTĐP(1) 6
9A9 Toán(0), KHTN (Lý)(0), KHTN (Hóa)(0), KHTN (Sinh)(0), Văn học(0), Lịch sử(0), Địa lý(0), GDCD(0), Công nghệ(0), Tiếng Anh(0), Tin học(0), Nhạc(0), Mĩ thuật(1), Thể dục(2), Sinh hoạt(0), HĐTN(DC)(0), HĐTN(2), CTĐP(1) 6
9A10 Toán(0), KHTN (Lý)(0), KHTN (Hóa)(0), KHTN (Sinh)(0), Văn học(0), Lịch sử(0), Địa lý(0), GDCD(0), Công nghệ(0), Tiếng Anh(0), Tin học(0), Nhạc(0), Mĩ thuật(1), Thể dục(2), Sinh hoạt(0), HĐTN(DC)(0), HĐTN(2), CTĐP(1) 6
9A11 Toán(0), KHTN (Lý)(0), KHTN (Hóa)(0), KHTN (Sinh)(0), Văn học(0), Lịch sử(0), Địa lý(0), GDCD(0), Công nghệ(0), Tiếng Anh(0), Tin học(0), Nhạc(0), Mĩ thuật(1), Thể dục(2), Sinh hoạt(0), HĐTN(DC)(0), HĐTN(2), CTĐP(1) 6
9A12 Toán(0), KHTN (Lý)(0), KHTN (Hóa)(0), KHTN (Sinh)(0), Văn học(0), Lịch sử(0), Địa lý(0), GDCD(0), Công nghệ(0), Tiếng Anh(0), Tin học(0), Nhạc(0), Mĩ thuật(1), Thể dục(2), Sinh hoạt(0), HĐTN(DC)(0), HĐTN(2), CTĐP(1) 6
9A13 Toán(0), KHTN (Lý)(0), KHTN (Hóa)(0), KHTN (Sinh)(0), Văn học(0), Lịch sử(0), Địa lý(0), GDCD(0), Công nghệ(0), Tiếng Anh(0), Tin học(0), Nhạc(0), Mĩ thuật(1), Thể dục(2), Sinh hoạt(0), HĐTN(DC)(0), HĐTN(2), CTĐP(1) 6
9A14 Toán(0), KHTN (Lý)(0), KHTN (Hóa)(0), KHTN (Sinh)(0), Văn học(0), Lịch sử(0), Địa lý(0), GDCD(0), Công nghệ(0), Tiếng Anh(0), Tin học(0), Nhạc(0), Mĩ thuật(1), Thể dục(2), Sinh hoạt(0), HĐTN(DC)(0), HĐTN(2), CTĐP(1) 6

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Demo 9.0 on 14-10-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 04.62511017 - Website: www.vnschool.net