THỜI KHÓA BIỂU CÁC LỚP 2B
| Ngày | Tiết | 6A1 | 6A2 | 6A3 | 6A4 | 6A5 | 7A1 | 7A2 | 7A3 | 7A4 | 7A5 | 7A6 | 7A7 | 8A1 | 8A2 | 8A3 | 8A4 | 8A5 | 8A6 | 8A7 | 8A8 | 9A1 | 9A2 | 9A3 | 9A4 | 9A5 |
| T.2 | 1 | Mĩ thuật HTÚt |
Ngữ văn NTThủy |
KHTN(Lý) HTGiang |
Toán NTDũng |
Ngữ văn NTXuê |
Tiếng Anh NHVân |
HĐTN QKPhượng |
HĐTN LHTiên |
Toán TDSơn |
GDCD LYNgọc |
Lịch sử LBPhượng |
Ngữ văn CNPhúc |
Toán NTPhương |
Tiếng Anh NLAnh |
Toán TBThủy |
KHTN(Lý) NTTrang |
KHTN(Hóa) HTPhúc |
KHTN(Si) HHOanh |
Lịch sử TMPhương |
Toán HHVân |
HDTN(DC) NTDung9A1 |
HDTN(DC) NTDung9A2 |
HDTN(DC) NTDung9A3 |
HDTN(DC) NTDung9A4 |
HDTN(DC) NTDung9A5 |
| 2 | Tin học NTĐăng |
Ngữ văn NTThủy |
Toán NHTrương |
Tiếng Anh DNĐỉnh |
KHTN(Si) TMDuyên |
Tiếng Anh NHVân |
Tiếng Anh NLAnh |
HĐTN LHTiên |
Toán TDSơn |
Địa lý PLNghi |
HĐTN QKPhượng |
Ngữ văn CNPhúc |
HDTN(DC) TTrung8A1 |
HDTN(DC) TTrung8A2 |
HDTN(DC) TTrung8A3 |
HDTN(DC) TTrung8A4 |
HDTN(DC) TTrung8A5 |
HDTN(DC) TTrung8A6 |
HDTN(DC) TTrung8A7 |
HDTN(DC) TTrung8A8 |
Ngữ văn PTMai |
GDCD LYNgọc |
KHTN(Si) NCTú |
KHTN(Hóa) HTPhúc |
Toán NTDũng |
|
| 3 | Lịch sử NTLinh |
Mĩ thuật HTÚt |
KHTN(Si) TMDuyên |
Tiếng Anh DNĐỉnh |
Toán NTDũng |
Ngữ văn NTThủy |
Toán TBThủy |
Tiếng Anh NHVân |
KHTN(Hóa) PTQuỳnh |
Ngữ văn PTNga |
KHTN(Si) NCTú |
HĐTN QKPhượng |
Tin học NTĐăng |
Ngữ văn PTMai |
Ngữ văn TMPhương |
Toán NHTrương |
Tiếng Anh NMTrinh |
HĐTN HTPhát |
KHTN(Si) HHOanh |
KHTN(Lý) NTTrang |
Công Nghệ HTGiang |
Ngữ văn TKVui |
Toán HHVân |
Toán TDSơn |
Lịch sử LBPhượng |
|
| 4 | Tiếng Anh DNĐỉnh |
KHTN(Lý) HTGiang |
Mĩ thuật HTÚt |
Lịch sử NTLinh |
Toán NTDũng |
Ngữ văn NTThủy |
Toán TBThủy |
Tiếng Anh NHVân |
Tin học LHTiên |
KHTN(Hóa) PTQuỳnh |
Địa lý PLNghi |
HĐTN QKPhượng |
KHTN(Lý) NTTrang |
Ngữ văn PTMai |
Tiếng Anh NLAnh |
Tin học NTĐăng |
Tiếng Anh NMTrinh |
HĐTN HTPhát |
Ngữ văn TMPhương |
KHTN(Si) HHOanh |
Lịch sử LBPhượng |
Ngữ văn TKVui |
Toán HHVân |
Toán TDSơn |
Ngữ văn PTNga |
|
| 5 | ||||||||||||||||||||||||||
| 1 | CTĐP NTXuê |
Địa lý PLNghi |
GDCD HTPhát |
Công Nghệ NPVẹn |
HĐTN DNĐỉnh |
Lịch sử LBPhượng |
CTĐP PTNga |
KHTN(Lý) HTGiang |
Công Nghệ TMDuyên |
Toán NBHạnh |
Công Nghệ NCTú |
Toán TDSơn |
Toán NTPhương |
Địa lý HTPhúc |
Tiếng Anh NLAnh |
Toán NHTrương |
CTĐP NSLy |
Ngữ văn TMPhương |
KHTN(Hóa) PTQuỳnh |
Âm nhạc NTNhã |
CTĐP PTMai |
Mĩ thuật NMTiên |
Âm nhạc NTPhúc |
Địa lý LTHải |
Tin học LHTiên |
|
| 2 | Địa lý PLNghi |
Công Nghệ NPVẹn |
Toán NHTrương |
HĐTN DNĐỉnh |
GDCD HTPhát |
Công Nghệ NCTú |
KHTN(Lý) HTGiang |
Công Nghệ TMDuyên |
CTĐP NTXuê |
Toán NBHạnh |
CTĐP CNPhúc |
Toán TDSơn |
KHTN(Hóa) HTPhúc |
Tiếng Anh NLAnh |
CTĐP TMPhương |
CTĐP NSLy |
Tiếng Anh NMTrinh |
KHTN(Hóa) PTQuỳnh |
Âm nhạc NTNhã |
CTĐP PTMai |
Mĩ thuật NMTiên |
KHTN(Lý) NTTrang |
Địa lý LTHải |
Âm nhạc NTPhúc |
CTĐP PTNga |
|
| 3 | Toán NBHạnh |
Toán NHTrương |
Địa lý PLNghi |
GDCD HTPhát |
Công Nghệ NPVẹn |
CTĐP NTThủy |
Công Nghệ NCTú |
Toán TDSơn |
KHTN(Lý) HTGiang |
CTĐP PTNga |
Lịch sử LBPhượng |
Tiếng Anh NLAnh |
CTĐP PTMai |
Toán NTPhương |
KHTN(Hóa) PTQuỳnh |
Ngữ văn NSLy |
Địa lý LTHải |
Âm nhạc NTNhã |
CTĐP TMPhương |
Lịch sử NTLinh |
Tiếng Anh NMTrinh |
Tin học LHTiên |
Mĩ thuật NMTiên |
CTĐP CNPhúc |
KHTN(Lý) NTTrang |
|
| 4 | ||||||||||||||||||||||||||
| 5 | ||||||||||||||||||||||||||
| T.3 | 1 | Ngữ văn NTXuê |
Âm nhạc NTNhã |
Tiếng Anh TTLoan |
KHTN(Si) TMDuyên |
Tin học NTĐăng |
Ngữ văn NTThủy |
Mĩ thuật NMTiên |
KHTN(Si) NPVẹn |
Tiếng Anh PBChâu |
HĐTN QKPhượng |
Âm nhạc NTPhúc |
Ngữ văn CNPhúc |
Ngữ văn PTMai |
KHTN(Lý) NTTrang |
KHTN(Si) HHOanh |
Ngữ văn NSLy |
Mĩ thuật HTÚt |
Ngữ văn TMPhương |
Tiếng Anh NLAnh |
GDCD HTPhát |
Tiếng Anh NMTrinh |
Ngữ văn TKVui |
KHTN(Hóa) TNDiễm |
Công Nghệ HTGiang |
Công Nghệ TPTấn |
| 2 | Ngữ văn NTXuê |
KHTN(Si) TMDuyên |
Tiếng Anh TTLoan |
Tin học NTĐăng |
Âm nhạc NTNhã |
Ngữ văn NTThủy |
HĐTN QKPhượng |
Mĩ thuật NMTiên |
Tiếng Anh PBChâu |
KHTN(Si) NPVẹn |
KHTN(Hóa) TNDiễm |
Âm nhạc NTPhúc |
Mĩ thuật HTÚt |
Lịch sử TMPhương |
GDCD HTPhát |
Công Nghệ TPTấn |
Ngữ văn NSLy |
KHTN(Lý) NTTrang |
Tiếng Anh NLAnh |
Tiếng Anh NHVân |
Tiếng Anh NMTrinh |
Ngữ văn TKVui |
Công Nghệ HTGiang |
GDCD LYNgọc |
Ngữ văn PTNga |
|
| 3 | KHTN(Si) TMDuyên |
KHTN(Hóa) TNDiễm |
Ngữ văn NTThủy |
Ngữ văn NSLy |
KHTN(Lý) HTGiang |
HĐTN QKPhượng |
Âm nhạc NTPhúc |
Ngữ văn TKVui |
Ngữ văn NTXuê |
Ngữ văn PTNga |
Tiếng Anh NHVân |
Tiếng Anh NLAnh |
Tiếng Anh NMTrinh |
GDCD HTPhát |
Mĩ thuật HTÚt |
KHTN(Si) HHOanh |
Tin học NTĐăng |
Công Nghệ TPTấn |
Ngữ văn TMPhương |
Ngữ văn PTMai |
GDCD LYNgọc |
KHTN(Si) NPVẹn |
KHTN(Lý) NTTrang |
Ngữ văn CNPhúc |
Tiếng Anh TTLoan |
|
| 4 | KHTN(Lý) HTGiang |
Ngữ văn NTThủy |
Âm nhạc NTNhã |
Ngữ văn NSLy |
KHTN(Si) TMDuyên |
HĐTN QKPhượng |
KHTN(Hóa) TNDiễm |
Ngữ văn TKVui |
Ngữ văn NTXuê |
Ngữ văn PTNga |
Tiếng Anh NHVân |
KHTN(Si) NPVẹn |
Tiếng Anh NMTrinh |
Công Nghệ TPTấn |
Tiếng Anh NLAnh |
Mĩ thuật HTÚt |
KHTN(Si) HHOanh |
GDCD HTPhát |
Ngữ văn TMPhương |
Tin học NTĐăng |
Ngữ văn PTMai |
KHTN(Lý) NTTrang |
GDCD LYNgọc |
Ngữ văn CNPhúc |
Tiếng Anh TTLoan |
|
| 5 | ||||||||||||||||||||||||||
| 1 | Công Nghệ NPVẹn |
GDCD HTPhát |
CTĐP NTThủy |
CTĐP NSLy |
HĐTN DNĐỉnh |
HDTN(DC) HNLợi7A1 |
HDTN(DC) HNLợi7A2 |
HDTN(DC) HNLợi7A3 |
HDTN(DC) HNLợi7A4 |
HDTN(DC) HNLợi7A5 |
HDTN(DC) HNLợi7A6 |
HDTN(DC) HNLợi7A7 |
Ngữ văn PTMai |
Thể dục HNPhương |
Tiếng Anh NMTrinh |
Âm nhạc NTNhã |
Thể dục NTTùng |
Tiếng Anh NLAnh |
Tiếng Anh NHVân |
Thể dục HTHuấn |
HĐTN LYNgọc |
Tiếng Anh TTLoan |
Tiếng Anh PBChâu |
Mĩ thuật NMTiên |
||
| 2 | GDCD HTPhát |
CTĐP NTThủy |
Công Nghệ NPVẹn |
HĐTN DNĐỉnh |
CTĐP NTXuê |
KHTN(Lý) HTGiang |
Tiếng Anh NLAnh |
CTĐP TKVui |
Tiếng Anh PBChâu |
Công Nghệ NCTú |
Tiếng Anh NHVân |
CTĐP CNPhúc |
Tiếng Anh NMTrinh |
Thể dục HNPhương |
Âm nhạc NTNhã |
Ngữ văn NSLy |
Thể dục NTTùng |
Lịch sử TMPhương |
Ngữ văn PTMai |
Thể dục HTHuấn |
HĐTN LYNgọc |
KHTN(Lý) NTTrang |
Mĩ thuật NMTiên |
Tiếng Anh TTLoan |
||
| 3 | ||||||||||||||||||||||||||
| 4 | ||||||||||||||||||||||||||
| 5 | ||||||||||||||||||||||||||
| T.4 | 1 | Toán NBHạnh |
Toán NHTrương |
Tiếng Anh TTLoan |
KHTN(Hóa) TNDiễm |
Tiếng Anh DNĐỉnh |
Địa lý PLNghi |
KHTN(Si) NPVẹn |
Toán TDSơn |
Âm nhạc NTPhúc |
Tin học LHTiên |
HĐTN QKPhượng |
KHTN(Hóa) PTQuỳnh |
HĐTN HNPhương |
Mĩ thuật HTÚt |
Lịch sử NTLinh |
Tiếng Anh NMTrinh |
Công Nghệ TPTấn |
Toán NTPhương |
HĐTN TBThủy |
KHTN(Hóa) HTPhúc |
KHTN(Si) NCTú |
Tiếng Anh PBChâu |
Toán HHVân |
Công Nghệ HTGiang |
Toán NTDũng |
| 2 | Toán NBHạnh |
Toán NHTrương |
KHTN(Hóa) TNDiễm |
KHTN(Lý) HTGiang |
Tiếng Anh DNĐỉnh |
Tin học LHTiên |
Địa lý PLNghi |
Toán TDSơn |
KHTN(Si) NPVẹn |
HĐTN QKPhượng |
Mĩ thuật NMTiên |
Lịch sử LBPhượng |
HĐTN HNPhương |
Toán NTPhương |
Công Nghệ TPTấn |
Tiếng Anh NMTrinh |
Lịch sử NTLinh |
Tin học NTĐăng |
HĐTN TBThủy |
Mĩ thuật HTÚt |
Toán HHVân |
Tiếng Anh PBChâu |
Tiếng Anh TTLoan |
KHTN(Si) NCTú |
Toán NTDũng |
|
| 3 | Âm nhạc NTNhã |
Tiếng Anh TTLoan |
Toán NHTrương |
Tiếng Anh DNĐỉnh |
Địa lý PLNghi |
Âm nhạc NTPhúc |
Lịch sử LBPhượng |
Tin học LHTiên |
HĐTN QKPhượng |
Mĩ thuật NMTiên |
Toán TDSơn |
KHTN(Si) NPVẹn |
Lịch sử NTLinh |
HĐTN NTTùng |
Tin học NTĐăng |
HĐTN DCThịnh |
Toán NTPhương |
KHTN(Hóa) PTQuỳnh |
Mĩ thuật HTÚt |
HĐTN HTHuấn |
KHTN(Hóa) HTPhúc |
KHTN(Hóa) TNDiễm |
Công Nghệ HTGiang |
Tiếng Anh PBChâu |
Công Nghệ TPTấn |
|
| 4 | Tiếng Anh DNĐỉnh |
Tiếng Anh TTLoan |
Toán NHTrương |
Âm nhạc NTNhã |
Toán NTDũng |
KHTN(Si) NCTú |
Tin học LHTiên |
KHTN(Hóa) TNDiễm |
HĐTN QKPhượng |
Âm nhạc NTPhúc |
Toán TDSơn |
Mĩ thuật NMTiên |
KHTN(Hóa) HTPhúc |
HĐTN NTTùng |
KHTN(Hóa) PTQuỳnh |
HĐTN DCThịnh |
Toán NTPhương |
Lịch sử NTLinh |
Tin học NTĐăng |
HĐTN HTHuấn |
Công Nghệ HTGiang |
Công Nghệ TPTấn |
Lịch sử LBPhượng |
Tiếng Anh PBChâu |
KHTN(Si) NPVẹn |
|
| 5 | ||||||||||||||||||||||||||
| 1 | HDTN(DC) HNLợi6A1 |
HDTN(DC) HNLợi6A2 |
HDTN(DC) HNLợi6A3 |
HDTN(DC) HNLợi6A4 |
HDTN(DC) HNLợi6A5 |
Thể dục DCThịnh |
Lịch sử LBPhượng |
Toán TDSơn |
KHTN(Lý) HTGiang |
Thể dục HNPhương |
Âm nhạc NTNhã |
Toán TBThủy |
Địa lý LTHải |
Lịch sử NTLinh |
Tiếng Anh NHVân |
Thể dục NTTùng |
Địa lý HTPhúc |
Tin học LHTiên |
Tiếng Anh PBChâu |
Thể dục HTHuấn |
Âm nhạc NTPhúc |
|||||
| 2 | HĐTN NBHạnh |
HĐTN NMTrinh |
HĐTN NHTrương |
Địa lý PLNghi |
Toán NTDũng |
Thể dục DCThịnh |
Toán TBThủy |
Tiếng Anh NHVân |
Toán TDSơn |
Lịch sử LBPhượng |
Thể dục HNPhương |
KHTN(Lý) HTGiang |
Âm nhạc NTNhã |
Lịch sử TMPhương |
Lịch sử NTLinh |
KHTN(Hóa) PTQuỳnh |
KHTN(Hóa) HTPhúc |
Toán NTPhương |
Thể dục NTTùng |
Toán HHVân |
Địa lý LTHải |
Âm nhạc NTPhúc |
Thể dục HTHuấn |
Tin học LHTiên |
HĐTN TTLoan |
|
| 3 | HĐTN NBHạnh |
HĐTN NMTrinh |
HĐTN NHTrương |
Toán NTDũng |
Địa lý PLNghi |
Tiếng Anh NHVân |
Thể dục NTTùng |
Toán TDSơn |
Lịch sử LBPhượng |
Tiếng Anh PBChâu |
KHTN(Lý) HTGiang |
Thể dục DCThịnh |
Thể dục HNPhương |
KHTN(Hóa) PTQuỳnh |
Âm nhạc NTNhã |
Lịch sử NTLinh |
Toán NTPhương |
CTĐP TMPhương |
Toán TBThủy |
KHTN(Hóa) HTPhúc |
Âm nhạc NTPhúc |
Địa lý LTHải |
Tin học LHTiên |
Thể dục HTHuấn |
HĐTN TTLoan |
|
| 4 | Thể dục NTTùng |
Thể dục DCThịnh |
Thể dục HNPhương |
Thể dục HTHuấn |
||||||||||||||||||||||
| 5 | ||||||||||||||||||||||||||
| T.5 | 1 | Địa lý PLNghi |
Lịch sử NTLinh |
KHTN(Si) TMDuyên |
Toán NTDũng |
KHTN(Hóa) TNDiễm |
GDCD LYNgọc |
KHTN(Si) NPVẹn |
Lịch sử LBPhượng |
Ngữ văn NTXuê |
Toán NBHạnh |
Ngữ văn CNPhúc |
Toán TDSơn |
Công Nghệ TPTấn |
KHTN(Si) HHOanh |
Ngữ văn TMPhương |
KHTN(Hóa) PTQuỳnh |
Ngữ văn NSLy |
Toán NTPhương |
Toán TBThủy |
Ngữ văn PTMai |
Toán HHVân |
Địa lý LTHải |
Ngữ văn TKVui |
KHTN(Lý) NTTrang |
Ngữ văn PTNga |
| 2 | KHTN(Si) TMDuyên |
Địa lý PLNghi |
Ngữ văn NTThủy |
Toán NTDũng |
Lịch sử NTLinh |
Lịch sử LBPhượng |
GDCD LYNgọc |
KHTN(Si) NPVẹn |
Ngữ văn NTXuê |
Toán NBHạnh |
KHTN(Si) NCTú |
Toán TDSơn |
KHTN(Si) HHOanh |
KHTN(Hóa) PTQuỳnh |
Ngữ văn TMPhương |
GDCD HTPhát |
Ngữ văn NSLy |
Toán NTPhương |
Toán TBThủy |
Ngữ văn PTMai |
Toán HHVân |
Công Nghệ TPTấn |
Ngữ văn TKVui |
Ngữ văn CNPhúc |
Ngữ văn PTNga |
|
| 3 | KHTN(Hóa) TNDiễm |
Ngữ văn NTThủy |
Địa lý PLNghi |
KHTN(Si) TMDuyên |
Ngữ văn NTXuê |
KHTN(Si) NCTú |
Ngữ văn PTNga |
Ngữ văn TKVui |
KHTN(Si) NPVẹn |
Lịch sử LBPhượng |
Ngữ văn CNPhúc |
GDCD LYNgọc |
Ngữ văn PTMai |
Toán NTPhương |
HĐTN HHOanh |
Ngữ văn NSLy |
HĐTN HTPhát |
Ngữ văn TMPhương |
KHTN(Hóa) PTQuỳnh |
Công Nghệ TPTấn |
Địa lý LTHải |
Toán NTDũng |
Toán HHVân |
Toán TDSơn |
KHTN(Lý) NTTrang |
|
| 4 | Toán NBHạnh |
KHTN(Si) TMDuyên |
Lịch sử NTLinh |
Địa lý PLNghi |
Ngữ văn NTXuê |
KHTN(Hóa) PTQuỳnh |
Ngữ văn PTNga |
Ngữ văn TKVui |
Lịch sử LBPhượng |
KHTN(Si) NPVẹn |
GDCD LYNgọc |
Ngữ văn CNPhúc |
Ngữ văn PTMai |
Toán NTPhương |
HĐTN HHOanh |
Ngữ văn NSLy |
HĐTN HTPhát |
Ngữ văn TMPhương |
Công Nghệ TPTấn |
Toán HHVân |
KHTN(Lý) NTTrang |
Toán NTDũng |
Địa lý LTHải |
Toán TDSơn |
KHTN(Hóa) TNDiễm |
|
| 5 | ||||||||||||||||||||||||||
| 1 | Thể dục DCThịnh |
Toán NBHạnh |
Lịch sử LBPhượng |
Thể dục NTTùng |
Thể dục HNPhương |
Toán TDSơn |
Công Nghệ NCTú |
Địa lý HTPhúc |
Ngữ văn PTMai |
Ngữ văn TMPhương |
Lịch sử NTLinh |
Địa lý LTHải |
KHTN(Lý) NTTrang |
CTĐP TKVui |
HĐTN LYNgọc |
Thể dục HTHuấn |
||||||||||
| 2 | Thể dục DCThịnh |
Toán NBHạnh |
Toán TBThủy |
Thể dục NTTùng |
Thể dục HNPhương |
Toán TDSơn |
Lịch sử LBPhượng |
Lịch sử NTLinh |
CTĐP PTMai |
Địa lý HTPhúc |
Địa lý LTHải |
Ngữ văn TMPhương |
HĐTN HHVân |
CTĐP TKVui |
HĐTN NCTú |
HĐTN LYNgọc |
Thể dục HTHuấn |
|||||||||
| 3 | Thể dục DCThịnh |
Thể dục HNPhương |
Thể dục NTTùng |
HĐTN HHVân |
Thể dục HTHuấn |
HĐTN NCTú |
KHTN(Lý) NTTrang |
Địa lý LTHải |
||||||||||||||||||
| 4 | Thể dục DCThịnh |
Thể dục HNPhương |
Thể dục NTTùng |
Thể dục HTHuấn |
||||||||||||||||||||||
| 5 | ||||||||||||||||||||||||||
| T.6 | 1 | Ngữ văn NTXuê |
Tin học NTĐăng |
Ngữ văn NTThủy |
Mĩ thuật HTÚt |
Tiếng Anh DNĐỉnh |
Toán NBHạnh |
Ngữ văn PTNga |
Địa lý PLNghi |
Mĩ thuật NMTiên |
Tiếng Anh PBChâu |
Ngữ văn CNPhúc |
Tin học LHTiên |
Toán NTPhương |
Tiếng Anh NLAnh |
Toán TBThủy |
Toán NHTrương |
KHTN(Lý) NTTrang |
Tiếng Anh NHVân |
GDCD HTPhát |
Lịch sử NTLinh |
Ngữ văn PTMai |
Toán NTDũng |
Ngữ văn TKVui |
Địa lý LTHải |
GDCD LYNgọc |
| 2 | Ngữ văn NTXuê |
Tiếng Anh TTLoan |
Ngữ văn NTThủy |
Ngữ văn NSLy |
Mĩ thuật HTÚt |
Toán NBHạnh |
Ngữ văn PTNga |
GDCD LYNgọc |
Địa lý PLNghi |
Tiếng Anh PBChâu |
Ngữ văn CNPhúc |
Tiếng Anh NLAnh |
Toán NTPhương |
Tin học NTĐăng |
Toán TBThủy |
Toán NHTrương |
GDCD HTPhát |
Tiếng Anh NHVân |
KHTN(Lý) NTTrang |
Toán HHVân |
Ngữ văn PTMai |
Toán NTDũng |
Ngữ văn TKVui |
Lịch sử LBPhượng |
Địa lý LTHải |
|
| 3 | Tiếng Anh DNĐỉnh |
Toán NHTrương |
Tin học NTĐăng |
Ngữ văn NSLy |
Ngữ văn NTXuê |
Mĩ thuật NMTiên |
Tiếng Anh NLAnh |
Âm nhạc NTPhúc |
GDCD LYNgọc |
Ngữ văn PTNga |
Tin học LHTiên |
Địa lý PLNghi |
GDCD HTPhát |
Ngữ văn PTMai |
KHTN(Lý) NTTrang |
Lịch sử NTLinh |
Toán NTPhương |
Mĩ thuật HTÚt |
Toán TBThủy |
Tiếng Anh NHVân |
Toán HHVân |
Lịch sử LBPhượng |
Tiếng Anh TTLoan |
Ngữ văn CNPhúc |
Toán NTDũng |
|
| 4 | Sinh hoạt TMDuyên |
Sinh hoạt NTThủy |
Sinh hoạt NHTrương |
Sinh hoạt DNĐỉnh |
Sinh hoạt NTXuê |
Sinh hoạt NBHạnh |
Sinh hoạt NLAnh |
Sinh hoạt LHTiên |
Sinh hoạt PBChâu |
Sinh hoạt NTPhúc |
Sinh hoạt NHVân |
Sinh hoạt NMTiên |
Sinh hoạt HTPhúc |
Sinh hoạt NTPhương |
Sinh hoạt HHOanh |
Sinh hoạt LTHải |
Sinh hoạt NSLy |
Sinh hoạt PTQuỳnh |
Sinh hoạt TBThủy |
Sinh hoạt HTÚt |
Sinh hoạt HHVân |
Sinh hoạt TKVui |
Sinh hoạt NCTú |
Sinh hoạt CNPhúc |
Sinh hoạt TNDiễm |
|
| 5 | ||||||||||||||||||||||||||
| 1 | Thể dục DCThịnh |
Thể dục HTHuấn |
Thể dục NTTùng |
Thể dục HNPhương |
||||||||||||||||||||||
| 2 | Thể dục DCThịnh |
Thể dục HTHuấn |
Thể dục NTTùng |
Thể dục HNPhương |
||||||||||||||||||||||
| 3 | Thể dục HTHuấn |
Thể dục DCThịnh |
||||||||||||||||||||||||
| 4 | Thể dục HTHuấn |
Thể dục DCThịnh |
||||||||||||||||||||||||
| 5 | ||||||||||||||||||||||||||
| T.7 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
| 2 | ||||||||||||||||||||||||||
| 3 | ||||||||||||||||||||||||||
| 4 | ||||||||||||||||||||||||||
| 5 | ||||||||||||||||||||||||||
| 1 | ||||||||||||||||||||||||||
| 2 | ||||||||||||||||||||||||||
| 3 | ||||||||||||||||||||||||||
| 4 | ||||||||||||||||||||||||||
| 5 |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Demo 9.0 on 26-09-2026 |