Trường : THCS Triệu Thị Trinh
Học kỳ 1, năm học 2026-2027
TKB có tác dụng từ: 05/10/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI CHIỀU

Lớp Môn học Số tiết
6A1 Toán(1), KHTN(Lý)(0), KHTN(Hóa)(0), KHTN(Si)(0), Tin học(1), Công Nghệ(1), Ngữ văn(0), CTĐP(1), Lịch sử(1), Địa lý(0), HDTN(DC)(1), GDCD(0), Tiếng Anh(0), Âm nhạc(0), Mĩ thuật(0), Thể dục(2), HĐTN(2), Sinh hoạt(0) 10
6A2 Toán(1), KHTN(Lý)(0), KHTN(Hóa)(0), KHTN(Si)(0), Tin học(1), Công Nghệ(1), Ngữ văn(0), CTĐP(1), Lịch sử(1), Địa lý(0), HDTN(DC)(1), GDCD(0), Tiếng Anh(0), Âm nhạc(0), Mĩ thuật(0), Thể dục(2), HĐTN(2), Sinh hoạt(0) 10
6A3 Toán(1), KHTN(Lý)(0), KHTN(Hóa)(0), KHTN(Si)(0), Tin học(1), Công Nghệ(1), Ngữ văn(0), CTĐP(1), Lịch sử(1), Địa lý(0), HDTN(DC)(1), GDCD(0), Tiếng Anh(0), Âm nhạc(0), Mĩ thuật(0), Thể dục(2), HĐTN(2), Sinh hoạt(0) 10
6A4 Toán(1), KHTN(Lý)(0), KHTN(Hóa)(0), KHTN(Si)(0), Tin học(1), Công Nghệ(1), Ngữ văn(0), CTĐP(1), Lịch sử(1), Địa lý(0), HDTN(DC)(1), GDCD(0), Tiếng Anh(0), Âm nhạc(0), Mĩ thuật(0), Thể dục(2), HĐTN(2), Sinh hoạt(0) 10
6A5 Toán(1), KHTN(Lý)(0), KHTN(Hóa)(0), KHTN(Si)(0), Tin học(1), Công Nghệ(1), Ngữ văn(0), CTĐP(1), Lịch sử(1), Địa lý(0), HDTN(DC)(1), GDCD(0), Tiếng Anh(0), Âm nhạc(0), Mĩ thuật(0), Thể dục(2), HĐTN(2), Sinh hoạt(0) 10
7A1 Toán(2), KHTN(Lý)(1), KHTN(Hóa)(0), KHTN(Si)(0), Tin học(0), Công Nghệ(1), Ngữ văn(0), CTĐP(1), Lịch sử(0), Địa lý(1), HDTN(DC)(0), GDCD(0), Tiếng Anh(0), Âm nhạc(0), Mĩ thuật(0), Thể dục(2), HĐTN(2), Sinh hoạt(0) 10
7A2 Toán(2), KHTN(Lý)(1), KHTN(Hóa)(0), KHTN(Si)(0), Tin học(0), Công Nghệ(1), Ngữ văn(0), CTĐP(1), Lịch sử(0), Địa lý(1), HDTN(DC)(0), GDCD(0), Tiếng Anh(0), Âm nhạc(0), Mĩ thuật(0), Thể dục(2), HĐTN(2), Sinh hoạt(0) 10
7A3 Toán(2), KHTN(Lý)(1), KHTN(Hóa)(0), KHTN(Si)(0), Tin học(0), Công Nghệ(1), Ngữ văn(0), CTĐP(1), Lịch sử(0), Địa lý(1), HDTN(DC)(0), GDCD(0), Tiếng Anh(0), Âm nhạc(0), Mĩ thuật(0), Thể dục(2), HĐTN(2), Sinh hoạt(0) 10
7A4 Toán(2), KHTN(Lý)(1), KHTN(Hóa)(0), KHTN(Si)(0), Tin học(0), Công Nghệ(1), Ngữ văn(0), CTĐP(1), Lịch sử(0), Địa lý(1), HDTN(DC)(0), GDCD(0), Tiếng Anh(0), Âm nhạc(0), Mĩ thuật(0), Thể dục(2), HĐTN(2), Sinh hoạt(0) 10
7A5 Toán(2), KHTN(Lý)(1), KHTN(Hóa)(0), KHTN(Si)(0), Tin học(0), Công Nghệ(1), Ngữ văn(0), CTĐP(1), Lịch sử(0), Địa lý(1), HDTN(DC)(0), GDCD(0), Tiếng Anh(0), Âm nhạc(0), Mĩ thuật(0), Thể dục(2), HĐTN(2), Sinh hoạt(0) 10
7A6 Toán(2), KHTN(Lý)(1), KHTN(Hóa)(0), KHTN(Si)(0), Tin học(0), Công Nghệ(1), Ngữ văn(0), CTĐP(1), Lịch sử(0), Địa lý(1), HDTN(DC)(0), GDCD(0), Tiếng Anh(0), Âm nhạc(0), Mĩ thuật(0), Thể dục(2), HĐTN(2), Sinh hoạt(0) 10
7A7 Toán(2), KHTN(Lý)(1), KHTN(Hóa)(0), KHTN(Si)(0), Tin học(0), Công Nghệ(1), Ngữ văn(0), CTĐP(1), Lịch sử(0), Địa lý(1), HDTN(DC)(0), GDCD(0), Tiếng Anh(0), Âm nhạc(0), Mĩ thuật(0), Thể dục(2), HĐTN(2), Sinh hoạt(0) 10
8A1 Toán(1), KHTN(Lý)(0), KHTN(Hóa)(1), KHTN(Si)(0), Tin học(0), Công Nghệ(0), Ngữ văn(1), CTĐP(1), Lịch sử(1), Địa lý(1), HDTN(DC)(0), GDCD(1), Tiếng Anh(1), Âm nhạc(0), Mĩ thuật(0), Thể dục(2), HĐTN(0), Sinh hoạt(0) 10
8A2 Toán(1), KHTN(Lý)(0), KHTN(Hóa)(1), KHTN(Si)(0), Tin học(0), Công Nghệ(0), Ngữ văn(1), CTĐP(1), Lịch sử(1), Địa lý(1), HDTN(DC)(0), GDCD(1), Tiếng Anh(1), Âm nhạc(0), Mĩ thuật(0), Thể dục(2), HĐTN(0), Sinh hoạt(0) 10
8A3 Toán(1), KHTN(Lý)(0), KHTN(Hóa)(1), KHTN(Si)(0), Tin học(0), Công Nghệ(0), Ngữ văn(1), CTĐP(1), Lịch sử(1), Địa lý(1), HDTN(DC)(0), GDCD(1), Tiếng Anh(1), Âm nhạc(0), Mĩ thuật(0), Thể dục(2), HĐTN(0), Sinh hoạt(0) 10
8A4 Toán(1), KHTN(Lý)(0), KHTN(Hóa)(1), KHTN(Si)(0), Tin học(0), Công Nghệ(0), Ngữ văn(1), CTĐP(1), Lịch sử(1), Địa lý(1), HDTN(DC)(0), GDCD(1), Tiếng Anh(1), Âm nhạc(0), Mĩ thuật(0), Thể dục(2), HĐTN(0), Sinh hoạt(0) 10
8A5 Toán(1), KHTN(Lý)(0), KHTN(Hóa)(1), KHTN(Si)(0), Tin học(0), Công Nghệ(0), Ngữ văn(1), CTĐP(1), Lịch sử(1), Địa lý(1), HDTN(DC)(0), GDCD(1), Tiếng Anh(1), Âm nhạc(0), Mĩ thuật(0), Thể dục(2), HĐTN(0), Sinh hoạt(0) 10
8A6 Toán(1), KHTN(Lý)(0), KHTN(Hóa)(1), KHTN(Si)(0), Tin học(0), Công Nghệ(0), Ngữ văn(1), CTĐP(1), Lịch sử(1), Địa lý(1), HDTN(DC)(0), GDCD(1), Tiếng Anh(1), Âm nhạc(0), Mĩ thuật(0), Thể dục(2), HĐTN(0), Sinh hoạt(0) 10
8A7 Toán(1), KHTN(Lý)(0), KHTN(Hóa)(1), KHTN(Si)(0), Tin học(0), Công Nghệ(0), Ngữ văn(1), CTĐP(1), Lịch sử(1), Địa lý(1), HDTN(DC)(0), GDCD(1), Tiếng Anh(1), Âm nhạc(0), Mĩ thuật(0), Thể dục(2), HĐTN(0), Sinh hoạt(0) 10
8A8 Toán(1), KHTN(Lý)(0), KHTN(Hóa)(1), KHTN(Si)(0), Tin học(0), Công Nghệ(0), Ngữ văn(1), CTĐP(1), Lịch sử(1), Địa lý(1), HDTN(DC)(0), GDCD(1), Tiếng Anh(1), Âm nhạc(0), Mĩ thuật(0), Thể dục(2), HĐTN(0), Sinh hoạt(0) 10
9A1 Toán(0), KHTN(Lý)(1), KHTN(Hóa)(0), KHTN(Si)(0), Tin học(1), Công Nghệ(1), Ngữ văn(1), CTĐP(1), Lịch sử(1), Địa lý(0), HDTN(DC)(0), GDCD(0), Tiếng Anh(1), Âm nhạc(0), Mĩ thuật(0), Thể dục(2), HĐTN(2), Sinh hoạt(0) 11
9A2 Toán(0), KHTN(Lý)(1), KHTN(Hóa)(0), KHTN(Si)(0), Tin học(1), Công Nghệ(1), Ngữ văn(1), CTĐP(1), Lịch sử(1), Địa lý(0), HDTN(DC)(0), GDCD(0), Tiếng Anh(1), Âm nhạc(0), Mĩ thuật(0), Thể dục(2), HĐTN(2), Sinh hoạt(0) 11
9A3 Toán(0), KHTN(Lý)(1), KHTN(Hóa)(0), KHTN(Si)(0), Tin học(1), Công Nghệ(1), Ngữ văn(1), CTĐP(1), Lịch sử(1), Địa lý(0), HDTN(DC)(0), GDCD(0), Tiếng Anh(1), Âm nhạc(0), Mĩ thuật(0), Thể dục(2), HĐTN(2), Sinh hoạt(0) 11
9A4 Toán(0), KHTN(Lý)(1), KHTN(Hóa)(0), KHTN(Si)(0), Tin học(1), Công Nghệ(1), Ngữ văn(1), CTĐP(1), Lịch sử(1), Địa lý(0), HDTN(DC)(0), GDCD(0), Tiếng Anh(1), Âm nhạc(0), Mĩ thuật(0), Thể dục(2), HĐTN(2), Sinh hoạt(0) 11
9A5 Toán(0), KHTN(Lý)(1), KHTN(Hóa)(0), KHTN(Si)(0), Tin học(1), Công Nghệ(1), Ngữ văn(1), CTĐP(1), Lịch sử(1), Địa lý(0), HDTN(DC)(0), GDCD(0), Tiếng Anh(1), Âm nhạc(0), Mĩ thuật(0), Thể dục(2), HĐTN(2), Sinh hoạt(0) 11

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Demo 9.0 on 30-09-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 04.62511017 - Website: www.vnschool.net