Trường : THCS Triệu Thị Trinh
Học kỳ 1, năm học 2026-2027
TKB có tác dụng từ: 19/10/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI SÁNG

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết
Nguyễn Tiến Dũng Toán 6A4(3), 6A5(3), 9A2(4), 9A5(4), 14
Nguyễn Thị Bích Hạnh Toán 6A1(3), 7A1(2), 7A5(2), 7
Nguyễn Thị Bích Hạnh Sinh hoạt 7A1(1), 1
Huỳnh Hồng Vân Toán 8A8(3), 9A1(4), 9A3(4), 11
Huỳnh Hồng Vân Sinh hoạt 9A1(1), 1
Trần Thị Bích Thủy Toán 7A2(2), 8A3(3), 8A7(3), 8
Trần Thị Bích Thủy HĐTN 8A7(2), 2
Trần Thị Bích Thủy Sinh hoạt 8A7(1), 1
Trần Đức Sơn Toán 7A3(2), 7A4(2), 7A6(2), 7A7(2), 9A4(4), 12
Nguyễn Thị Thanh Phương Toán 8A1(3), 8A2(3), 8A5(3), 8A6(3), 12
Nguyễn Thị Thanh Phương Sinh hoạt 8A2(1), 1
Nguyễn Thanh Đăng Tin học 6A1(0), 6A2(0), 6A3(0), 6A4(0), 6A5(0), 8A1(1), 8A2(1), 8A3(1), 8A4(1), 8A5(1), 8A6(1), 8A7(1), 8A8(1), 8
Nguyễn Hoàng Trương Toán 6A2(3), 6A3(3), 8A4(3), 9
Nguyễn Hoàng Trương Sinh hoạt 6A3(1), 1
Lê Thị Hạnh Tiên Tin học 7A1(1), 7A2(1), 7A3(1), 7A4(1), 7A5(1), 7A6(1), 7A7(1), 9A1(0), 9A2(0), 9A3(0), 9A4(0), 9A5(0), 7
Lê Thị Hạnh Tiên Sinh hoạt 7A3(1), 1
Nguyễn Ngọc Thùy Trang KHTN(Lý) 8A1(1), 8A2(1), 8A3(1), 8A4(1), 8A5(1), 8A6(1), 8A7(1), 8A8(1), 9A1(1), 9A3(1), 10
Nguyễn Ngọc Thùy Trang Công Nghệ 8A1(1), 8A8(1), 2
Phạm Ngọc Thuý Quỳnh KHTN(Hóa) 7A1(1), 7A4(1), 7A5(1), 7A7(1), 8A2(1), 8A3(1), 8A4(1), 8A6(1), 8A7(1), 9
Phạm Ngọc Thuý Quỳnh Sinh hoạt 8A6(1), 1
Trần Thị Mỹ Duyên KHTN(Si) 6A1(2), 6A2(2), 6A3(2), 6A4(2), 6A5(2), 10
Trần Thị Mỹ Duyên Sinh hoạt 6A1(1), 1
Nguyễn Thị Phước Vẹn KHTN(Si) 7A2(2), 7A3(2), 7A4(2), 7A5(2), 7A7(2), 9A2(1), 9A5(1), 12
Trần Ngọc Diễm KHTN(Hóa) 6A1(1), 6A2(1), 6A3(1), 6A4(1), 6A5(1), 7A2(1), 7A3(1), 7A6(1), 9A2(1), 9A3(1), 9A5(1), 11
Trần Ngọc Diễm Sinh hoạt 9A5(1), 1
Nguyễn Thị Cẩm Tú KHTN(Si) 7A1(2), 7A6(2), 9A1(1), 9A3(1), 9A4(1), 7
Nguyễn Thị Cẩm Tú Sinh hoạt 9A3(1), 1
Huỳnh Thị Hoàng Oanh KHTN(Si) 8A1(1), 8A2(1), 8A3(1), 8A4(1), 8A5(1), 8A6(1), 8A7(1), 8A8(1), 8
Huỳnh Thị Hoàng Oanh HĐTN 8A3(2), 2
Huỳnh Thị Hoàng Oanh Sinh hoạt 8A3(1), 1
Huỳnh Tiến Phúc KHTN(Hóa) 8A1(1), 8A5(1), 8A8(1), 9A1(1), 9A4(1), 5
Huỳnh Tiến Phúc Địa lý 8A1(1), 8A2(1), 8A3(1), 8A8(1), 4
Huỳnh Tiến Phúc Sinh hoạt 8A1(1), 1
Trương Phước Tấn KHTN(Lý) 9A2(1), 9A4(1), 9A5(1), 3
Trương Phước Tấn Công Nghệ 8A2(1), 8A3(1), 8A4(1), 8A5(1), 8A6(1), 8A7(1), 9A2(1), 9A5(1), 8
Hồ Thị Trúc Giang KHTN(Lý) 6A1(1), 6A2(1), 6A3(1), 6A4(1), 6A5(1), 7A1(0), 7A2(0), 7A3(0), 7A4(0), 7A5(0), 7A6(0), 7A7(0), 5
Hồ Thị Trúc Giang Công Nghệ 9A1(1), 9A3(1), 9A4(1), 3
Phan Thị Thanh Nga Ngữ văn 7A2(4), 7A5(4), 9A5(3), 11
Nguyễn Thị Sao Ly Ngữ văn 6A4(4), 8A4(3), 8A5(3), 10
Nguyễn Thị Sao Ly HĐTN 8A5(2), 2
Nguyễn Thị Sao Ly Sinh hoạt 8A5(1), 1
Nguyễn Thị Thu Thủy Ngữ văn 6A2(4), 6A3(4), 7A1(4), 12
Nguyễn Thị Thu Thủy Sinh hoạt 6A2(1), 1
Thái Kim Vui Ngữ văn 7A3(4), 9A2(3), 9A3(3), 10
Thái Kim Vui Sinh hoạt 9A2(1), 1
Phạm Thị Tuyết Mai Ngữ văn 8A1(3), 8A2(3), 8A8(3), 9A1(3), 12
Thái Huỳnh Mỹ Phương Ngữ văn 8A3(3), 8A6(3), 8A7(3), 9
Nguyễn Thị Xuê Ngữ văn 6A1(4), 6A5(4), 7A4(4), 12
Nguyễn Thị Xuê Sinh hoạt 6A5(1), 1
Châu Ngọc Phúc Ngữ văn 7A6(4), 7A7(4), 9A4(3), 11
Châu Ngọc Phúc Sinh hoạt 9A4(1), 1
Lương Thị Bích Phượng Lịch sử 7A1(1), 7A2(1), 7A3(1), 7A4(1), 7A5(1), 7A6(1), 7A7(1), 9A1(1), 9A2(1), 9A3(1), 9A4(1), 9A5(1), 12
Nguyễn Thị Thùy Linh Lịch sử 6A1(1), 6A2(1), 6A3(1), 6A4(1), 6A5(1), 8A1(0), 8A4(0), 8A5(0), 8A6(0), 8A8(0), 5
Hà Thành Phát GDCD 6A1(1), 6A2(1), 6A3(1), 6A4(1), 6A5(1), 8A1(0), 8A2(0), 8A3(0), 8A4(0), 8A5(0), 8A6(0), 8A7(0), 8A8(0), 5
Hà Thành Phát HĐTN 8A6(2), 2
Lâm Yến Ngọc GDCD 7A1(1), 7A2(1), 7A3(1), 7A4(1), 7A5(1), 7A6(1), 7A7(1), 9A1(1), 9A2(1), 9A3(1), 9A4(1), 9A5(1), 12
Lê Thanh Hải Địa lý 8A4(1), 8A5(1), 8A6(1), 8A7(1), 9A1(1), 9A2(1), 9A3(1), 9A4(1), 9A5(1), 9
Lê Thanh Hải Sinh hoạt 8A4(1), 1
Phạm Thị Lan Nghi Địa lý 6A1(1), 6A2(1), 6A3(1), 6A4(1), 6A5(1), 7A1(1), 7A2(1), 7A3(1), 7A4(1), 7A5(1), 7A6(1), 7A7(1), 12
Nguyễn Mai Trinh Tiếng Anh 8A1(2), 8A4(2), 8A5(2), 9A1(2), 8
Ngô Thị Hồng Vân Tiếng Anh 7A1(3), 7A3(3), 7A6(3), 8A6(2), 8A8(2), 13
Ngô Thị Hồng Vân Sinh hoạt 7A6(1), 1
Đặng Thị Ngọc Đỉnh Tiếng Anh 6A1(3), 6A4(3), 6A5(3), 9
Đặng Thị Ngọc Đỉnh Sinh hoạt 6A4(1), 1
Trần Thị Thúy Loan Tiếng Anh 6A2(3), 6A3(3), 9A3(2), 9A5(2), 10
Phùng Dư Bửu Châu Tiếng Anh 7A4(3), 7A5(3), 9A2(2), 9A4(2), 10
Phùng Dư Bửu Châu Sinh hoạt 7A4(1), 1
Nguyễn Lan Anh Tiếng Anh 7A2(3), 7A7(3), 8A2(2), 8A3(2), 8A7(2), 12
Nguyễn Lan Anh Sinh hoạt 7A2(1), 1
Nguyễn Thanh Phúc Âm nhạc 7A1(1), 7A2(1), 7A3(1), 7A4(1), 7A5(1), 7A6(1), 7A7(1), 9A1(1), 9A2(1), 9A3(1), 9A4(1), 9A5(1), 12
Nguyễn Thanh Phúc Sinh hoạt 7A5(1), 1
Nhan Thiên Nhã Âm nhạc 6A1(1), 6A2(1), 6A3(1), 6A4(1), 6A5(1), 8A1(1), 8A2(1), 8A3(1), 8A4(1), 8A5(1), 8A6(1), 8A7(1), 8A8(1), 13
Nguyễn Thị Mỹ Tiên Mĩ thuật 7A1(1), 7A2(1), 7A3(1), 7A4(1), 7A5(1), 7A6(1), 7A7(1), 9A1(1), 9A2(1), 9A3(1), 9A4(1), 9A5(1), 12
Nguyễn Thị Mỹ Tiên Sinh hoạt 7A7(1), 1
Huỳnh Thị Út Mĩ thuật 6A1(1), 6A2(1), 6A3(1), 6A4(1), 6A5(1), 8A1(1), 8A2(1), 8A3(1), 8A4(1), 8A5(1), 8A6(1), 8A7(1), 8A8(1), 13
Huỳnh Thị Út Sinh hoạt 8A8(1), 1
Điêu Công Thịnh HĐTN 8A4(2), 2
Nguyễn Thanh Tùng HĐTN 8A2(2), 2
Huỳnh Thanh Huấn HĐTN 8A8(2), 2
Hồng Võ Ngọc Phương HĐTN 8A1(2), 2
Nguyễn Thùy Dung HDTN(DC) 9A1(1), 1
Nguyễn Thùy Dung HDTN(DC) 9A2(1), 1
Nguyễn Thùy Dung HDTN(DC) 9A3(1), 1
Nguyễn Thùy Dung HDTN(DC) 9A4(1), 1
Nguyễn Thùy Dung HDTN(DC) 9A5(1), 1
Trương Thái Trung HDTN(DC) 8A1(1), 1
Trương Thái Trung HDTN(DC) 8A2(1), 1
Trương Thái Trung HDTN(DC) 8A3(1), 1
Trương Thái Trung HDTN(DC) 8A4(1), 1
Trương Thái Trung HDTN(DC) 8A5(1), 1
Trương Thái Trung HDTN(DC) 8A6(1), 1
Trương Thái Trung HDTN(DC) 8A7(1), 1
Trương Thái Trung HDTN(DC) 8A8(1), 1
Huỳnh Ngọc Lợi HDTN(DC) 7A1(1), 1
Huỳnh Ngọc Lợi HDTN(DC) 7A2(1), 1
Huỳnh Ngọc Lợi HDTN(DC) 7A3(1), 1
Huỳnh Ngọc Lợi HDTN(DC) 7A4(1), 1
Huỳnh Ngọc Lợi HDTN(DC) 7A5(1), 1
Huỳnh Ngọc Lợi HDTN(DC) 7A6(1), 1
Huỳnh Ngọc Lợi HDTN(DC) 7A7(1), 1

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Demo 9.0 on 13-10-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 04.62511017 - Website: www.vnschool.net