THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU
| Ngày | Tiết | 6A1 | 6A2 | 6A3 | 6A4 | 6A5 | 7A1 | 7A2 | 7A3 | 7A4 | 7A5 | 7A6 | 7A7 | 8A1 | 8A2 | 8A3 | 8A4 | 8A5 | 8A6 | 8A7 | 8A8 | 9A1 | 9A2 | 9A3 | 9A4 | 9A5 |
| T.2 | 1 | Tin học NTĐăng |
Công Nghệ NPVẹn |
CTĐP NTNhã |
Lịch sử NTLinh |
HĐTN NTXuê |
HĐTN NBHạnh |
Toán TBThủy |
Toán TDSơn |
Công Nghệ TMDuyên |
Công Nghệ NCTú |
Địa lý PLNghi |
CTĐP NTPhúc |
KHTN(Hóa) HTPhúc |
CTĐP HTÚt |
Lịch sử TMPhương |
Toán NHTrương |
Toán NTPhương |
KHTN(Hóa) PTQuỳnh |
Tiếng Anh NLAnh |
Toán HHVân |
Tiếng Anh NMTrinh |
Tin học LHTiên |
Tiếng Anh TTLoan |
Công Nghệ HTGiang |
Ngữ văn PTNga |
| 2 | Lịch sử NTLinh |
Tin học NTĐăng |
HĐTN NHTrương |
CTĐP NTNhã |
HĐTN NTXuê |
HĐTN NBHạnh |
Địa lý PLNghi |
Toán TDSơn |
CTĐP NTPhúc |
KHTN(Lý) HTGiang |
HĐTN NMTrinh |
Công Nghệ NCTú |
Toán NTPhương |
Ngữ văn PTMai |
Tiếng Anh NLAnh |
KHTN(Hóa) PTQuỳnh |
GDCD HTPhát |
CTĐP HTÚt |
Lịch sử TMPhương |
Địa lý HTPhúc |
HĐTN HHVân |
Tiếng Anh PBChâu |
Ngữ văn TKVui |
Tin học LHTiên |
CTĐP NMTiên |
|
| 3 | Toán NBHạnh |
CTĐP NTNhã |
HĐTN NHTrương |
Tin học NTĐăng |
Lịch sử NTLinh |
Địa lý PLNghi |
Công Nghệ NCTú |
Công Nghệ TMDuyên |
KHTN(Lý) HTGiang |
CTĐP NTPhúc |
HĐTN NMTrinh |
Toán TDSơn |
CTĐP HTÚt |
Tiếng Anh NLAnh |
KHTN(Hóa) PTQuỳnh |
GDCD HTPhát |
KHTN(Hóa) HTPhúc |
Ngữ văn TMPhương |
Toán TBThủy |
Ngữ văn PTMai |
HĐTN HHVân |
Ngữ văn TKVui |
CTĐP NMTiên |
Tiếng Anh PBChâu |
Tiếng Anh TTLoan |
|
| 4 | ||||||||||||||||||||||||||
| 5 | ||||||||||||||||||||||||||
| T.3 | 1 | Công Nghệ NPVẹn |
HĐTN NTThủy |
Tin học NTĐăng |
HĐTN DNĐỉnh |
CTĐP NTNhã |
Công Nghệ NCTú |
KHTN(Lý) HTGiang |
HĐTN LHTiên |
HĐTN PBChâu |
HĐTN NMTrinh |
CTĐP NTPhúc |
HĐTN LYNgọc |
Địa lý HTPhúc |
KHTN(Hóa) PTQuỳnh |
Thể dục HNPhương |
Ngữ văn NSLy |
Lịch sử NTLinh |
Thể dục NTTùng |
CTĐP HTÚt |
GDCD HTPhát |
Thể dục HTHuấn |
HĐTN TKVui |
HĐTN PTNga |
HĐTN CNPhúc |
HĐTN TTLoan |
| 2 | CTĐP NTNhã |
HĐTN NTThủy |
Công Nghệ NPVẹn |
HĐTN DNĐỉnh |
Tin học NTĐăng |
KHTN(Lý) HTGiang |
CTĐP NTPhúc |
HĐTN LHTiên |
HĐTN PBChâu |
HĐTN NMTrinh |
Công Nghệ NCTú |
HĐTN LYNgọc |
GDCD HTPhát |
Lịch sử TMPhương |
Thể dục HNPhương |
CTĐP HTÚt |
Ngữ văn NSLy |
Thể dục NTTùng |
KHTN(Hóa) PTQuỳnh |
Lịch sử NTLinh |
Thể dục HTHuấn |
HĐTN TKVui |
HĐTN PTNga |
HĐTN CNPhúc |
HĐTN TTLoan |
|
| 3 | ||||||||||||||||||||||||||
| 4 | ||||||||||||||||||||||||||
| 5 | ||||||||||||||||||||||||||
| T.4 | 1 | HDTN(DC) HNLợi6A1 |
HDTN(DC) HNLợi6A2 |
HDTN(DC) HNLợi6A3 |
HDTN(DC) HNLợi6A4 |
HDTN(DC) HNLợi6A5 |
CTĐP NTPhúc |
Toán TDSơn |
Địa lý PLNghi |
Thể dục DCThịnh |
Thể dục HNPhương |
GDCD HTPhát |
Địa lý HTPhúc |
Lịch sử NTLinh |
Tiếng Anh NMTrinh |
Địa lý LTHải |
Thể dục NTTùng |
CTĐP HTÚt |
Công Nghệ HTGiang |
CTĐP NMTiên |
Thể dục HTHuấn |
Tin học LHTiên |
||||
| 2 | HĐTN DNĐỉnh |
Lịch sử NTLinh |
Toán NHTrương |
Công Nghệ NPVẹn |
Toán NTDũng |
CTĐP NTPhúc |
Toán TBThủy |
Địa lý PLNghi |
Toán TDSơn |
Toán NBHạnh |
KHTN(Lý) HTGiang |
Thể dục DCThịnh |
Thể dục HNPhương |
Địa lý HTPhúc |
CTĐP HTÚt |
Tiếng Anh NMTrinh |
Địa lý LTHải |
Toán NTPhương |
Thể dục NTTùng |
Tiếng Anh NHVân |
Tin học LHTiên |
Công Nghệ TPTấn |
Thể dục HTHuấn |
CTĐP NMTiên |
Lịch sử LBPhượng |
|
| 3 | HĐTN DNĐỉnh |
Toán NHTrương |
Lịch sử NTLinh |
Toán NTDũng |
Công Nghệ NPVẹn |
Thể dục DCThịnh |
Thể dục NTTùng |
KHTN(Lý) HTGiang |
Địa lý PLNghi |
Toán NBHạnh |
Thể dục HNPhương |
Toán TDSơn |
Tiếng Anh NMTrinh |
Toán NTPhương |
Toán TBThủy |
Địa lý LTHải |
CTĐP HTÚt |
Tiếng Anh NHVân |
GDCD HTPhát |
KHTN(Hóa) HTPhúc |
CTĐP NMTiên |
Lịch sử LBPhượng |
Tin học LHTiên |
Thể dục HTHuấn |
KHTN(Lý) TPTấn |
|
| 4 | Thể dục DCThịnh |
Thể dục NTTùng |
Thể dục HNPhương |
Thể dục HTHuấn |
||||||||||||||||||||||
| 5 | ||||||||||||||||||||||||||
| T.5 | 1 | Thể dục DCThịnh |
Toán NBHạnh |
HĐTN LYNgọc |
Thể dục NTTùng |
Thể dục HNPhương |
Toán TDSơn |
KHTN(Lý) HTGiang |
Lịch sử NTLinh |
Ngữ văn TMPhương |
GDCD HTPhát |
Địa lý LTHải |
Ngữ văn PTMai |
Lịch sử LBPhượng |
KHTN(Lý) TPTấn |
Thể dục HTHuấn |
||||||||||
| 2 | Thể dục DCThịnh |
Toán NBHạnh |
HĐTN LYNgọc |
Thể dục NTTùng |
Thể dục HNPhương |
Toán TDSơn |
Địa lý PLNghi |
Ngữ văn PTMai |
GDCD HTPhát |
Lịch sử NTLinh |
Ngữ văn TMPhương |
KHTN(Lý) NTTrang |
KHTN(Lý) TPTấn |
Công Nghệ HTGiang |
Lịch sử LBPhượng |
Thể dục HTHuấn |
||||||||||
| 3 | Thể dục DCThịnh |
Thể dục HNPhương |
Thể dục NTTùng |
Lịch sử LBPhượng |
Thể dục HTHuấn |
KHTN(Lý) NTTrang |
Ngữ văn CNPhúc |
Công Nghệ TPTấn |
||||||||||||||||||
| 4 | Thể dục DCThịnh |
Thể dục HNPhương |
Thể dục NTTùng |
Thể dục HTHuấn |
||||||||||||||||||||||
| 5 | ||||||||||||||||||||||||||
| T.6 | 1 | Thể dục DCThịnh |
Thể dục HTHuấn |
Thể dục NTTùng |
Thể dục HNPhương |
|||||||||||||||||||||
| 2 | Thể dục DCThịnh |
Thể dục HTHuấn |
Thể dục NTTùng |
Thể dục HNPhương |
||||||||||||||||||||||
| 3 | Thể dục HTHuấn |
Thể dục DCThịnh |
||||||||||||||||||||||||
| 4 | Thể dục HTHuấn |
Thể dục DCThịnh |
||||||||||||||||||||||||
| 5 | ||||||||||||||||||||||||||
| T.7 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
| 2 | ||||||||||||||||||||||||||
| 3 | ||||||||||||||||||||||||||
| 4 | ||||||||||||||||||||||||||
| 5 |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD
Created by TKB Demo 9.0 on 13-10-2026 |